Danh sách thành viên và ủng hộ CLB Ao bơi Hưng Giáo năm 2025
| DANH SÁCH THÀNH VIÊN CLB AO BƠI HƯNG GIÁO 2025 | |||||||
| STT | HỌ TÊN | TUỔI | Xóm | Thôn | TÊN PHỤ HUYNH | Tiền | |
| TỔNG TIỀN | 101,790,000 | ||||||
| 1 | 27.4.25 | Dương Thị Mến | 42 | 7 | Hưng Giáo | 100,000 | |
| 2 | 27.4.25 | Bùi Tiến Thuận | 18 | 7 | Dương Thị Mến | 100,000 | |
| 3 | 27.4.25 | Bùi Tiến Hoà | 14 | 7 | Dương Thị Mến | 100,000 | |
| 4 | 27.4.25 | Bùi Thị Thu Thuỷ | 37 | 6 | 100,000 | ||
| 5 | 27.4.25 | Lê Vĩnh Phát | 9 | 6 | Bùi Thị Thu Thuỷ | 100,000 | |
| 6 | 27.4.25 | Lê Vĩnh Phúc | 6 | 6 | Bùi Thị Thu Thuỷ | 100,000 | |
| 7 | 27.4.25 | Bùi Minh Khôi | 7 | 6 | Bùi Thê Toàn | 100,000 | |
| 8 | 27.4.25 | Bùi Minh Khang | 5 | 6 | Bùi Thê Toàn | 100,000 | |
| 12 | 27.4.25 | Lê Quang Huy | 42 | 6 | 100,000 | ||
| 13 | 27.4.25 | Nguyễn T Thanh Hương | 43 | 6 | 100,000 | ||
| 14 | 27.4.25 | Lê Nguyễn Bảo An | 12 | 6 | Lê Quang Huy | 100,000 | |
| 15 | 27.4.25 | Lê Nguyễn Bảo Anh | 10 | 6 | 100,000 | ||
| 16 | 27.4.25 | Hoàng Tùng Duy | 8 | 100,000 | |||
| 17 | 27.4.25 | Hoàng Minh Huy | 8 | 100,000 | |||
| 18 | 27.4.25 | Hoàng Ngọc Linh San | 8 | 100,000 | |||
| 19 | 27.4.25 | Nguyễn Quỳnh Mai | 8 | 100,000 | |||
| 20 | 27.4.25 | Ng Thị Thuý Quỳnh | 8 | 100,000 | |||
| 21 | 27.4.25 | Nguyễn Đức Thọ | 8 | 100,000 | |||
| 22 | 27.4.25 | Nguyễn Đức Mạnh | 8 | 100,000 | |||
| 23 | 27.4.25 | Hứa Hà Chí Minh | 12 | 8 | Nguyễn Thị Hà | 100,000 | |
| 24 | 27.4.25 | Hứa Quỳnh Châu | 5 | 8 | Nguyễn Thị Hà | 100,000 | |
| 25 | 27.4.25 | Nguyễn Hữu Bảo Nam | 5 | 8 | Nguyễn Thị Hà | 100,000 | |
| 26 | 27.4.25 | Nguyễn Hữu Hùng | 33 | 8 | Nguyễn Thị Hà | 100,000 | |
| 27 | 27.4.25 | Lê Gia Hân | 12 | 7 | Lê Huy Cường | 100,000 | |
| 28 | 27.4.25 | Lê Minh Nhật | 8 | 7 | Lê Huy Cường | 100,000 | |
| 29 | 27.4.25 | Lý Tuệ Dương | 8 | 7 | Lê Huy Cường | 100,000 | |
| 30 | 27.4.25 | Lê Minh Hưng | 13 | 7 | Nguyễn Thị Việt | 100,000 | |
| 31 | 27.4.25 | Nguyễn Lê Gia Nhi | 8 | 6 | Phan Thị Tước | 100,000 | |
| 32 | 27.4.25 | Lê Nguyễn Anh Duy | 5 | 6 | Phan Thị Tước | 100,000 | |
| 33 | 27.4.25 | Nguyễn Hoàng Anh | 5 | 6 | Phan Thị Tước | 100,000 | |
| 34 | 27.4.25 | Bùi Gia Hưng | 7 | Lê Thị Yến | 100,000 | ||
| 35 | 27.4.25 | Bùi Gia Phong | 7 | Lê Thị Yến | 100,000 | ||
| 36 | 27.4.25 | Bùi Gia Hào | 7 | Lê Thị Yến | 100,000 | ||
| 37 | 27.4.25 | Bùi Đức Anh | 7 | Lê Thị Yến | 100,000 | ||
| 38 | 27.4.25 | Bùi Đưc Sang | 11 | 7 | Lê Thị Yến | 100,000 | |
| 39 | 27.4.25 | Lê Thị Yến | 9 | 7 | Lê Thị Yến | 100,000 | |
| 40 | 27.4.25 | Bùi Đức Phú | 5 | 7 | Lê Thị Yến | 100,000 | |
| 41 | 27.4.25 | Bùi Hà Phương | 7 | Lê Thị Yến | 100,000 | ||
| 42 | 27.4.25 | Lê Đình Thắng | 7 | 7 | Nguyễn Thị Kim Tuyến | 100,000 | |
| 43 | 27.4.25 | Lê Việt Hoàng | 5 | 7 | Nguyễn Thị Kim Tuyến | 100,000 | |
| 44 | 27.4.25 | Lê Mỹ Anh | 7 | 5 | Hào | 100,000 | |
| 46 | 27.4.25 | Lê Uy Vũ | 8 | 6 | Bùi Thị Hiền | 100,000 | |
| 47 | 27.4.25 | Lê Minh Khoa | 10 | 6 | Bùi Thị Hiền | 100,000 | |
| 48 | 27.4.25 | Bùi Thị Hiền | 33 | 6 | Bùi Thị Hiền | 100,000 | |
| 49 | 27.4.25 | Bùi Minh Huy | 13 | 5 | Bùi Đức Bắc | 100,000 | |
| 50 | 27.4.25 | Bùi Bảo Vy | 11 | 5 | Bùi Đức Bắc | 100,000 | |
| 51 | 27.4.25 | Lê Thị Thuận | 57 | Chợ | Hưng Giáo | Lê Thị Thuận | 100,000 |
| 52 | 27.4.25 | Nguyễn Thị Hằng | 35 | Chợ | Hưng Giáo | Lê Thị Thuận | 100,000 |
| 53 | 27.4.25 | Lê Thị Hà Thu | 11 | Chợ | Hưng Giáo | Lê Thị Thuận | 100,000 |
| 54 | 27.4.25 | Bùi Ngọc Hà | 11 | Chợ | Hưng Giáo | Lê Thị Thuận | 100,000 |
| 55 | 27.4.25 | Lê Phương Hà | 5 | Chợ | Hưng Giáo | Lê Thị Thuận | 100,000 |
| 56 | 27.4.25 | Bùi Hồng Nhung | 4 | 6 | Nguyễn Thu Thảo | 100,000 | |
| 57 | 27.4.25 | Bùi Thế Mạnh | 2 | 6 | Nguyễn Thu Thảo | 100,000 | |
| 58 | 27.4.25 | Bùi Tùng Lâm | 12 | 8 | Nguyễn Bích Ngọc | 100,000 | |
| 59 | 27.4.25 | Phạm Quang Anh | 11 | 6 | Nguyễn Như Hoa | 100,000 | |
| 63 | 27.4.25 | Bùi Thanh Phong | 12 | 6 | Hưng Giáo | Lê Thị Hương | 100,000 |
| 64 | 27.4.25 | Bùi Minh Tiến | 9 | 6 | Hưng Giáo | Lê Thị Hương | 100,000 |
| 65 | 27.4.25 | Lê Gia Hưng | 10 | 7 | Hưng Giáo | Nguyễn Thị Thanh | 100,000 |
| 66 | 27.4.25 | Lê Thanh Thảo | 13 | 7 | Hưng Giáo | Nguyễn Thị Thanh | 100,000 |
| 67 | 27.4.25 | Lê Gia Phong | 3 | 7 | Hưng Giáo | Nguyễn Thị Thanh | 100,000 |
| 68 | 27.4.25 | Bùi Trâm Anh | 10 | 5 | Hưng Giáo | Nguyễn Đăng Kết | 100,000 |
| 69 | 27.4.25 | Bùi Thị Dân | 52 | 5 | Hưng Giáo | Bùi Thị Dân | 100,000 |
| 70 | 27.4.25 | Lê Vũ Quang Anh | 1 | 5 | Hưng Giáo | Bùi Thị Dân | 100,000 |
| 71 | 27.4.25 | Tạ Thị Dung | 58 | 5 | Hưng Giáo | Tạ Thị Dung | 100,000 |
| 75 | 27.4.25 | Bùi Thanh Tú | 7 | 6 | Hưng Giáo | Nguyễn Thị Mai Anh | 100,000 |
| 76 | 27.4.25 | Bùi Đức Khoa | 11 | 7 | Hưng Giáo | Đàm Thị Ngần | 100,000 |
| 77 | 27.4.25 | Bùi Ánh Phương | 13 | 7 | Hưng Giáo | Đàm Thị Ngần | 100,000 |
| 78 | 27.4.25 | Lê Tiến Kính | 36 | 5 | Hưng Giáo | Lê Tiến Kính | 100,000 |
| 79 | 27.4.25 | Lê Hùng | 12 | 5 | Hưng Giáo | Lê Tiến Kính | 100,000 |
| 80 | 27.4.25 | Lê Ngọc Minh | 8 | 5 | Hưng Giáo | Lê Tiến Kính | 100,000 |
| 81 | 27.4.25 | Bùi Thị Thu Phương | 42 | 6 | Hưng Giáo | Bùi Thị Thu Phương | 100,000 |
| 82 | 27.4.25 | Bùi Quang Đạt | 6 | 6 | Hưng Giáo | Bùi Thị Thu Phương | 100,000 |
| 84 | 27.4.25 | Bùi Tiến Phúc | 10 | 7 | Hưng Giáo | Bùi Tiến Đức | 100,000 |
| 85 | 27.4.25 | Trần Thị Trang | 36 | 5 | Hưng Giáo | Trần Thị Trang | 100,000 |
| 86 | 27.4.25 | Lê Ngọc Quỳnh Chi | 12 | 5 | Hưng Giáo | Trần Thị Trang | 100,000 |
| 87 | 27.4.25 | Lê Ngọc Tường Linh | 8 | 5 | Hưng Giáo | Trần Thị Trang | 100,000 |
| 88 | 27.4.25 | Lê Đình Tùng | 9 | 7 | Hưng Giáo | Nguyễn Thị Đăng | 100,000 |
| 90 | 30.4.25 | Nguyễn Công Duy | 11 | 8 | Hưng Giáo | Phạm Thị Liên | 100,000 |
| 91 | 30.4.25 | Trần Thị Thanh Hiền | 58 | 8 | Hưng Giáo | Trần Thị Thanh Hiền | 100,000 |
| 92 | 30.4.25 | Bùi Tiến Khánh | 10 | 8 | Hưng Giáo | Trần Thị Thanh Hiền | 100,000 |
| 93 | 30.4.25 | Bùi Khánh Ngân | 8 | 8 | Hưng Giáo | Trần Thị Thanh Hiền | 100,000 |
| 94 | 30.4.25 | Lê Ngọc Ánh | 5 | 6 | Hưng Giáo | Phạm T Bích Thủy | 100,000 |
| 95 | 30.4.25 | Lê Gia Huy | 2 | 6 | Hưng Giáo | Phạm T Bích Thủy | 100,000 |
| 96 | 30.4.25 | Phạm Quang Anh * | 13 | 5 | Hưng Giáo | Phạm Văn Giáp | 100,000 |
| 97 | 30.4.25 | TRần Hải Long | 7 | 5 | Hưng Giáo | Bùi Thị Nga | 100,000 |
| 98 | 30.4.25 | TRịnh Bảo Nhi | 10 | 6 | Hưng Giáo | Phạm Thị Phai | 100,000 |
| 99 | 30.4.25 | Nguyễn Thị Nhung | 64 | 5 | Hưng Giáo | Nguyễn Thị Nhung | 100,000 |
| 100 | 30.4.25 | Đỗ Trung Nguyên | 13 | 5 | Hưng Giáo | Nguyễn Thị Nhung | 100,000 |
| 101 | 30.4.25 | Đỗ Thành Trung | 11 | 5 | Hưng Giáo | Nguyễn Thị Nhung | 100,000 |
| 102 | 30.4.25 | Bùi Minh Đức | 14 | 5 | Hưng Giáo | Hoàng Thùy Hương | 100,000 |
| 104 | 30.4.25 | Bùi Đăng Đức | 10 | 7 | Hưng Giáo | Đỗ Thị Tiền | 100,000 |
| 105 | 30.4.25 | Bùi Hiền Chi | 12 | 7 | Hưng Giáo | Bùi Huy Hoàng | 100,000 |
| 106 | 30.4.25 | Lê Đức Nguyện | 10 | 6 | Hưng Giáo | Lê Đình Thiệu | 100,000 |
| 107 | 30.4.25 | Lê Đình Bảo Dương | 9 | 6 | Hưng Giáo | Lê Đình Thiệu | 100,000 |
| 108 | 30.4.25 | Lê Đình Hậu | 13 | 6 | Hưng Giáo | Lê Đình Thiệu | 100,000 |
| 109 | 30.4.25 | Nguyễn Minh Dũng | 10 | 8 | Hưng Giáo | Bùi Thanh Vân | 100,000 |
| 110 | 30.4.25 | Bùi Anh Vũ | 12 | 7 | Hưng Giáo | Bùi Đăng Tuấn | 100,000 |
| 111 | 30.4.25 | Bùi Xuân Phúc | 8 | 7 | Hưng Giáo | Bùi Đăng Tuấn | 100,000 |
| 112 | 30.4.25 | Lê Ngọc Anh | 25 | 6 | Hưng Giáo | Bùi Thị Tình | 100,000 |
| 113 | 30.4.25 | Bùi Thị Tình | 55 | 6 | Hưng Giáo | Bùi Thị Tình | 100,000 |
| 114 | 30.4.25 | Lê Hoàng Lâm | 12 | 5 | Hưng Giáo | Lê Thị Thu Thủy | 100,000 |
| 115 | 30.4.25 | Lê Hoàng Sơn | 10 | 5 | Hưng Giáo | Lê Thị Thu Thủy | 100,000 |
| 118 | 30.4.25 | Nguyễn Thị Trà Mi | 9 | 5 | Hưng Giáo | Nguyễn Quốc Chiến | 100,000 |
| 119 | 30.4.25 | Nguyễn Bảo Lộc | 11 | 5 | Hưng Giáo | Nguyễn Quốc Chiến | 100,000 |
| 120 | 30.4.25 | Lê Hà Giang | 8 | 7 | Hưng Giáo | Bố Thành | 100,000 |
| 125 | 30.4.25 | Nguyễn Duyên | 16 | Hưng Giáo | Lê Thị Nhung | 100,000 | |
| 126 | 30.4.25 | Nguyễn Tuấn Kiệt | 4 | Hưng Giáo | Lê Thị Nhung | 100,000 | |
| 127 | 30.4.25 | Lê Phương Linh | 10 | 6 | Hưng Giáo | Lê Đình Quyền | 100,000 |
| 128 | 30.4.25 | Lê Minh Long | 10 | 6 | Hưng Giáo | Nguyễn Hồng Thắng | 100,000 |
| 129 | 30.4.25 | Lê Đình Long Vũ | 12 | 7 | Hưng Giáo | Nguyễn T Minh Hằng | 100,000 |
| 130 | 30.4.25 | Nguyễn Viết Thái | 11 | 5 | Hưng Giáo | Nguyễn Thị Lệ | 100,000 |
| 131 | 30.4.25 | Nguyễn Ngọc Huyền | 8 | 5 | Hưng Giáo | Ngô Thị Hạnh | 100,000 |
| 132 | 30.4.25 | Nguyễn Viết Hiệp | 11 | 5 | Hưng Giáo | Ngô Thị Hạnh | 100,000 |
| 133 | 30.4.25 | Ngô Thị Hạnh | 35 | 5 | Hưng Giáo | Ngô Thị Hạnh | 100,000 |
| 134 | 30.4.25 | Nguyễn Viết Hồng | 38 | 5 | Hưng Giáo | Ngô Thị Hạnh | 100,000 |
| 135 | 30.4.25 | Lê Hữu Thiên Khôi | 14 | 6 | Hưng Giáo | Ng Thị Kim Tuyến | 100,000 |
| 136 | 30.4.25 | Nguyễn Đức Anh Phương | 11 | 6 | Hưng Giáo | Ng Thị Kim Tuyến | 100,000 |
| 137 | 30.4.25 | Nguyễn công Thanh | 69 | 6 | Hưng Giáo | Nguyễn Công Thanh | 100,000 |
| 138 | 30.4.25 | Phạm Xuân Tú | 40 | 6 | Hưng Giáo | Phạm Xuân Tú | 100,000 |
| 139 | 30.4.25 | Phạm Tú Anh | 6 | 6 | Hưng Giáo | Phạm Xuân Tú | 100,000 |
| 140 | 30.4.25 | Nguyễn Đức Trung | 9 | Chợ | Hưng Giáo | Ng T Thuý Nga | 100,000 |
| 146 | 30.4.25 | Bùi Đức Sơn | 65 | 5 | Hưng Giáo | Bùi Đức Sơn | 100,000 |
| 147 | 30.4.25 | Bùi Ngọc Ánh | 9 | 7 | Hưng Giáo | Bùi Quốc Toản | 100,000 |
| 148 | 30.4.25 | Bùi Tuấn Anh | 11 | 7 | Hưng Giáo | Bùi Quốc Toản | 100,000 |
| 150 | 30.4.25 | Lê Cát Gia Linh | 8 | 6 | Hưng Giáo | Bà Thuật | 100,000 |
| 151 | 30.4.25 | Lê Diệu Anh | 6 | 6 | Hưng Giáo | Bà Thuật | 100,000 |
| 152 | 30.4.25 | Lê Tuấn Kiệt | 4 | 6 | Hưng Giáo | Bà Thuật | 100,000 |
| 153 | 30.4.25 | Bùi Đăng Hoàng Trí | 8 | 7 | Hưng Giáo | Đạt | 100,000 |
| 154 | 30.4.25 | Lê Năng Công | 49 | Hưng Giáo | Lê Năng Công | 100,000 | |
| 155 | 30.4.25 | Lê Năng Lực | 19 | Hưng Giáo | Lê Năng Công | 100,000 | |
| 156 | 30.4.25 | Lê Năng Khôi | 13 | Hưng Giáo | Lê Năng Công | 100,000 | |
| 157 | 30.4.25 | Lê Hà Minh | 11 | Hưng Giáo | Lê Năng Công | 100,000 | |
| 158 | 30.4.25 | Bùi Hải Đăng | 9 | 6 | Hưng Giáo | Bùi Thế Thái | 100,000 |
| 159 | 30.4.25 | Lê Hồng Anh | 8 | 7 | Hưng Giáo | Lê Thị Hạnh | 100,000 |
| 160 | 30.4.25 | Lê Thị Hạnh | 6 | 7 | Hưng Giáo | Lê Thị Hạnh | 100,000 |
| 161 | 1.5.25 | Bùi Mộc Anh | 7 | 8 | Hưng Giáo | Bùi Đăng Kết | 100,000 |
| 162 | 1.5.25 | Bùi Vân Khánh | 12 | 8 | Hưng Giáo | Bùi Thị Nghĩa | 100,000 |
| 163 | 1.5.25 | Bùi Minh Châu | 8 | 8 | Hưng Giáo | Bùi Thị Nghĩa | 100,000 |
| 164 | 1.5.25 | Bùi Minh Đức * | 5 | 8 | Hưng Giáo | Bùi Thị Nghĩa | 100,000 |
| 165 | 1.5.25 | Bùi Thị Nghĩa | 36 | 8 | Hưng Giáo | Bùi Thị Nghĩa | 100,000 |
| 167 | 1.5.25 | Nguyễn Phương Vi | 5 | Hưng Giáo | Nguyễn Thị Hào | 100,000 | |
| 168 | 1.5.25 | Lê Nguyễn Nhật Vỹ | 5 | Hưng Giáo | Nguyễn Thị Hào | 100,000 | |
| 169 | 1.5.25 | Tạ Bích Phượng | 50 | 5 | Hưng Giáo | Tạ Bích Phượng | 100,000 |
| 170 | 1.5.25 | Lê Tuấn Anh | 14 | 5 | Hưng Giáo | Tạ Bích Phượng | 100,000 |
| 171 | 1.5.25 | Bùi Tiến Nghĩa | 13 | 7 | Hưng Giáo | Bùi Tiến Hưng | 100,000 |
| 174 | 1.5.25 | Phạm Tuấn Nam | 14 | Hưng Giáo | Nguyễn Thị Nhung | 100,000 | |
| 175 | 1.5.25 | Phạm Tuấn Lương | 14 | Hưng Giáo | Nguyễn Thị Nhung | 100,000 | |
| 176 | 1.5.25 | Hoàng Phương Anh | 9 | 6 | Hưng Giáo | Hoàng Trọng Quyền | 100,000 |
| 177 | 1.5.25 | Hoàng Phương Mai | 8 | 6 | Hưng Giáo | Hoàng Trọng Quyền | 100,000 |
| 178 | 1.5.25 | Bùi Thế Ninh | 61 | 7 | Hưng Giáo | Bùi Thế Ninh | 100,000 |
| 179 | 1.5.25 | Phạm Duy Ninh | 13 | 7 | Hưng Giáo | Phạm Văn Công | 100,000 |
| 180 | 1.5.25 | Phạm Hưng Long | 11 | 7 | Hưng Giáo | Phạm Văn Công | 100,000 |
| 181 | 1.5.25 | Phạm Ngọc Anh | 7 | 7 | Hưng Giáo | Phạm Văn Công | 100,000 |
| 187 | 1.5.25 | Lê Minh Phong | 4 | Hưng Giáo | Lê Quang Thành | 100,000 | |
| 188 | 1.5.25 | Lê Quang Thành | 29 | Hưng Giáo | Lê Quang Thành | 100,000 | |
| 189 | 1.5.25 | Lê Hoài Phương | 2 | Hưng Giáo | Lê Quang Thành | 100,000 | |
| 193 | 1.5.25 | Lê Chí Chung | 40 | 7 | Hưng Giáo | Lê Thị Hạnh | 100,000 |
| 194 | 1.5.25 | Lê Trí Nguyên | 11 | 7 | Hưng Giáo | Lê Thị Hạnh | 100,000 |
| 195 | 1.5.25 | Lê Anh Minh | 7 | 7 | Hưng Giáo | Nguyễn Thị Anhs | 100,000 |
| 196 | 2.5.25 | Lê Thị Thắm | 64 | 8 | Hưng Giáo | Lê Thị Thắm | 200,000 |
| 197 | 2.5.25 | Bùi Lê Thu Phương | 36 | 8 | Hưng Giáo | Lê Thị Thắm | 100,000 |
| 198 | 2.5.25 | Nguyễn Bùi Phúc Lâm | 8 | 8 | Hưng Giáo | Lê Thị Thắm | 100,000 |
| 199 | 2.5.25 | Nguyễn Thanh Dương | 4 | 8 | Hưng Giáo | Lê Thị Thắm | 100,000 |
| 200 | 2.5.25 | Lê Hoàng Hải Phong | 8 | 5 | Hưng Giáo | Hoàng Thị Huyền | 100,000 |
| 201 | 2.5.25 | Lê Đình Phước | 13 | 5 | Hưng Giáo | Lê Đình Phong | 100,000 |
| 204 | 2.5.25 | Nguyễn Ngọc Ánh | 2,5 | 8 | Hưng Giáo | Đoàn T Hồng Duyên | 100,000 |
| 205 | 2.5.25 | Bùi Ngọc Hà * | 10 | 8 | Hưng Giáo | Bùi Huy Chung | 100,000 |
| 206 | 2.5.25 | Bùi Gia Hưng * | 14 | 8 | Hưng Giáo | Bùi Huy Chung | 100,000 |
| 209 | 2.5.25 | Nguyễn Lâm Tùng | 12 | 8 | Hưng Giáo | Nguyễn Công Sơn | 100,000 |
| 212 | 2.5.25 | Lê Tiến Sơn | 10 | Hưng Giáo | Nguyễn T Quỳnh Hoa | 100,000 | |
| 213 | 2.5.25 | Nguyễn Minh Đức | 10 | 8 | Hưng Giáo | Lê Đình Đoàn | 100,000 |
| 214 | 2.5.25 | Nguyễn Thế An | 11 | 7 | Hưng Giáo | Nguyễn Thị Mến | 100,000 |
| 215 | 2.5.25 | Bùi Đức Thái Sơn | 7 | Hưng Giáo | Bùi Đức Tình | 100,000 | |
| 218 | 3.5.25 | Bùi Thanh Hà | 4 | 7 | Hưng Giáo | Bùi Đăng Nguyện | 100,000 |
| 219 | 3.5.25 | Nguyễn Công Anh Đức | 8 | 8 | Hưng Giáo | Phạm Thị Liên | 100,000 |
| 220 | 3.5.25 | Lê Thanh Tùng | 8 | 6 | Hưng Giáo | Lê Đình Tình | 100,000 |
| 226 | 3.5.25 | Bùi Gia Khánh | 13 | 8 | Hưng Giáo | Bùi Thế Dũng | 100,000 |
| 227 | 3.5.25 | Bùi Khánh My | 10 | 8 | Hưng Giáo | Bùi Thế Dũng | 100,000 |
| 228 | 3.5.25 | Nguyễn Thanh Duy | 7 | 8 | Hưng Giáo | Bùi Thế Dũng | 100,000 |
| 229 | 3.5.25 | Nguyễn Duy Quang | 3 | 8 | Hưng Giáo | Bùi Thế Dũng | 100,000 |
| 230 | 3.5.25 | Nguyễn Hải An | 10 | 8 | Hưng Giáo | Bùi Thế Dũng | 100,000 |
| 231 | 3.5.25 | Bùi Thu Hiền | 20 | 6 | Hưng Giáo | Bùi T Thu Phương | 100,000 |
| 232 | 3.5.25 | Bùi Minh Thư | 16 | 6 | Hưng Giáo | Bùi T Thu Phương | 100,000 |
| 234 | 3.5.25 | Lê Ngọc Diệp | 11 | 6 | Hưng Giáo | Lê Đình Tình | 100,000 |
| 235 | 3.5.25 | Lê Hà Vy | 10 | 6 | Hưng Giáo | Lê Đình Tình | 100,000 |
| 236 | 3.5.25 | Lê Uyên Nhi | 10 | 6 | Hưng Giáo | Lê Đình Tình | 100,000 |
| 237 | 3.5.25 | Nguyễn Thị Anh Thư | 10 | 6 | Hưng Giáo | Lê Đình Tình | 100,000 |
| 238 | 3.5.25 | Lê Bảo Hân | 8 | 6 | Hưng Giáo | Bùi Thị Hằng | 100,000 |
| 239 | 3.5.25 | Bùi Anh Dũng | 13 | 7 | Hưng Giáo | Bùi Đăng Triều | 100,000 |
| 240 | 3.5.25 | Nguyễn Gia Linh | 7 | 8 | Hưng Giáo | Đoàn T Hồng Duyên | 100,000 |
| 243 | 3.5.25 | Lê Tiến Anh | 5 | 5 | Hưng Giáo | Lê Tiến Cầu | 100,000 |
| 245 | 3.5.25 | Lê Quỳnh Anh | 11 | Hưng Giáo | Phạm Thị Mừng | 100,000 | |
| 246 | 3.5.25 | Lê Quang Bình | 4 | Hưng Giáo | Phạm Thị Mừng | 100,000 | |
| 248 | 3.5.25 | Phạm Anh Thư | 6 | 5 | Hưng Giáo | Nguyễn Thị Hiền | 100,000 |
| 253 | 4.5.25 | Bùi Đình Lộc | 6 | Hưng Giáo | Bùi Đình Thanh | 100,000 | |
| 254 | 4.5.25 | Bùi Lê Thảo Nguyên | 16 | Hưng Giáo | Bùi Đình Thanh | 100,000 | |
| 255 | 4.5.25 | Bùi Thảo Lê | 12 | Hưng Giáo | Bùi Đình Thanh | 100,000 | |
| 256 | 4.5.25 | Nguyễn Minh Tuấn | 17 | Hưng Giáo | Nguyễn Minh Tuấn | 100,000 | |
| 257 | 4.5.25 | Lê Tiến Phúc | 17 | Hưng Giáo | Nguyễn Minh Tuấn | 100,000 | |
| 258 | 4.5.25 | Bùi Ánh Tuyết | 13 | Hưng Giáo | Lê Thị Hoài | 100,000 | |
| 260 | 4.5.25 | Kiều Lê Đan Như | 9 | 6 | Hưng Giáo | Thái Thị Hợp | 100,000 |
| 261 | 4.5.25 | Lê Tiến Đăng | 5 | 6 | Hưng Giáo | Bùi Thị Hằng | 100,000 |
| 262 | 4.5.25 | Lê Mỹ Linh | 2 | 6 | Hưng Giáo | Bùi Thị Hằng | 100,000 |
| 264 | 4.5.25 | Lê Đình Việt Anh | 10 | 7 | Hưng Giáo | Nguyễn Thị Ánh | 100,000 |
| 272 | 4.5.25 | Nguyễn Nhật Nam | 6 | 5 | Hưng Giáo | Bùi Thị Thu Hằng | 100,000 |
| 275 | 4.5.25 | Phạm Gia Bảo | 11 | Hưng Giáo | Nguyễn Thị Hiền | 100,000 | |
| 276 | 4.5.25 | Hứa Nguyễn Minh Anh | 11 | 8 | Hưng Giáo | Nguyễn Thị Hà | 100,000 |
| 277 | 4.5.25 | Nguyễn Thị Hà | 40 | 8 | Hưng Giáo | Nguyễn Thị Hà | 100,000 |
| 278 | 4.5.25 | Trịnh Anh Vũ | 8 | 8 | Hưng Giáo | Liễu | 100,000 |
| 281 | 5.5.25 | Bùi Tiến Khoa | 16 | 8 | Hưng Giáo | Khoa | 100,000 |
| 282 | 5.5.25 | Bùi Thanh Hải | Hưng Giáo | Bùi Thanh Hải | 100,000 | ||
| 283 | 5.5.25 | Nguyễn Minh | 11 | 6 | Hưng Giáo | Lê Thị Bình | 100,000 |
| 284 | 5.5.25 | Nguyễn Khang | 11 | 6 | Hưng Giáo | Lê Thị Bình | 100,000 |
| 285 | 5.5.25 | Lê Ngọc Linh | Hưng Giáo | Trương | 100,000 | ||
| 287 | 5.5.25 | Bùi Hồng Dương | 35 | 7 | Hưng Giáo | Bùi Hồng Dương | 100,000 |
| 288 | 5.5.25 | Bùi Hồng Phúc | 8 | 7 | Hưng Giáo | Bùi Hồng Dương | 100,000 |
| 289 | 5.5.25 | Bùi Minh Phúc | 5 | 7 | Hưng Giáo | Bùi Hồng Dương | 100,000 |
| 294 | 5.5.25 | Bùi Mai Chi | 7 | 5 | Hưng Giáo | Bùi Duy Tuấn | 100,000 |
| 295 | 5.5.25 | Bùi Thị Hoài AN | 8 | 5 | Hưng Giáo | Bùi Đức Tình | 100,000 |
| 300 | 5.5.25 | Lê Năng Bình | 17 | 6 | Hưng Giáo | Lê Năng Bình | 100,000 |
| 301 | 5.5.25 | Bùi Minh Công | 11 | Hưng Giáo | Bùi Đăng Nghĩa | 100,000 | |
| 302 | 5.5.25 | Bùi Đức Nam | 45 | 7 | Hưng Giáo | Bùi Dức Nam | 100,000 |
| 303 | 5.5.25 | Bùi Đức Anh` | 15 | 7 | Hưng Giáo | Bùi Dức Nam | 100,000 |
| 304 | 5.5.25 | Bùi Minh Đức` | 10 | 7 | Hưng Giáo | Bùi Dức Nam | 100,000 |
| 305 | 5.5.25 | Nguyễn Việt Long | 10 | 5 | Hưng Giáo | Bùi T Thu Hằng | 100,000 |
| 310 | 5.5.25 | Nguyễn Nhật Minh | 9 | 6 | Hưng Giáo | Lê Thị Ngần | 100,000 |
| 311 | 5.5.25 | Nguyễn Khánh Huyền | 5 | 6 | Hưng Giáo | Lê Thị Ngần | 100,000 |
| 312 | 6.5.25 | Lê Đình Long | 12 | 6 | Hưng Giáo | Lê Đình Thuận | 100,000 |
| 313 | 6.5.25 | Lê Huy Duy | 9 | 6 | Hưng Giáo | Lê Huy Đức | 100,000 |
| 314 | 6.5.25 | Lê Đình Chi | 6 | 7 | Hưng Giáo | Nguyễn Thị Ngần | 100,000 |
| 315 | 6.5.25 | Lê lan Phương | 17 | 7 | Hưng Giáo | Nguyễn Thị Ngần | 100,000 |
| 316 | 6.5.25 | Bùi Thảo Nguyên | 5 | 7 | Hưng Giáo | Nguyễn Thị Ngũ | 100,000 |
| 317 | 6.5.25 | Nguyễn Thanh Tùng` | Hưng Giáo | 100,000 | |||
| 318 | 6.5.25 | Nguyễn Thanh Thuỷ | Hưng Giáo | 100,000 | |||
| 319 | 6.5.25 | Cháu bà Minh Hỏi | Hưng Giáo | 100,000 | |||
| 320 | 6.5.25 | Nguyễn An Thái | 10 | 5 | Hưng Giáo | 100,000 | |
| 321 | 6.5.25 | Nguyễn Yến Nhi | 8 | 5 | Hưng Giáo | 100,000 | |
| 323 | 6.5.25 | Bùi Thị Soát | Hưng Giáo | Bùi Thị Soát | 100,000 | ||
| 324 | 6.5.25 | Thái Quang Hưng | 17 | 5 | Hưng Giáo | Nguyễn Thị Thu Hà | 100,000 |
| 325 | 6.5.25 | Thái Trà Giang | 6 | 5 | Hưng Giáo | Nguyễn Thị Thu Hà | 100,000 |
| 326 | 6.5.25 | Nguyễn Công Dũng | 12 | 6 | Hưng Giáo | 100,000 | |
| 327 | 6.5.25 | Nguyễn Xuân Phúc | 6 | 6 | Hưng Giáo | 100,000 | |
| 329 | 11.5.25 | Bùi Đức Phú` | Hưng Giáo | Bùi Đức Phú | 100,000 | ||
| 332 | 12.5.25 | Nguyễn Minh Thu | 7 | 6 | Hưng Giáo | Lê Thị Chằm | 100,000 |
| 334 | 12.5.25 | Lê Tiến Cầu | 61 | 5 | Hưng Giáo | Lê Tiến Cầu | 100,000 |
| 335 | 12.5.25 | Phan Lê | 11 | 6 | Hưng Giáo | Lê Thị Yến | 100,000 |
| 338 | 12.5.25 | Bùi Đức Minh | Hưng Giáo | Bùi Đức Thuỳ | 100,000 | ||
| 345 | 12.5.25 | Bùi Ngọc Sơn | 10 | 5 | Hưng Giáo | Bùi Đức Tôn | 100,000 |
| 356 | 16.5.25 | Lê Tiến Lộc | 17 | 5 | Hưng Giáo | Lê Tiến Lộc | 100,000 |
| 359 | 16.5.25 | Lê Tiến Trung | 7 | Hưng Giáo | 100,000 | ||
| 367 | 16.5.25 | Bùi Tường An | 11 | 8 | Bùi Xuân Vệ | 100,000 | |
| 368 | 16.5.25 | Bùi Anh Dương | 5 | 8 | Bùi Xuân Vệ | 100,000 | |
| 370 | 16.5.25 | Lê Đình Phú | 12 | Hưng Giáo | Nguyễn Thị Ánh | 100,000 | |
| 371 | 16.5.25 | Lê Đình Kiều | 11 | Hưng Giáo | Nguyễn Thị Ánh | 100,000 | |
| 375 | 16.5.25 | Bùi Thế Nam | 16 | Hưng Giáo | Bùi Thanh Tân | 100,000 | |
| 376 | 16.5.25 | Bùi Tường Vi | 11 | Hưng Giáo | Bùi Thanh Tân | 100,000 | |
| 377 | 16.5.25 | Nguyễn Lê Hà An | 11 | Hưng Giáo | Bùi Thanh Tân | 100,000 | |
| 378 | 16.5.25 | Nguyễn Lê Anh | 5 | Hưng Giáo | Bùi Thanh Tân | 100,000 | |
| 379 | 16.5.25 | Kiều Quốc Dũng | 16 | Hưng Giáo | Bùi Thanh Tân | 100,000 | |
| 380 | 16.5.25 | Bùi Thanh Tân | 43 | Hưng Giáo | Bùi Thanh Tân | 100,000 | |
| 381 | 10.5.25 | Nguyễn Công Nguyên | 6 | 8 | Hưng Giáo | Nguyễn công Bình | 100,000 |
| 382 | 10.5.25 | Nguyễn Ánh Dương | 4 | 8 | Hưng Giáo | Nguyễn công Bình | 100,000 |
| 383 | 10.5.25 | Nguyễn Văn Lộc | Hưng Giáo | 100,000 | |||
| 384 | 10.5.25 | Nguyễn Thị Thi (Vợ) | Hưng Giáo | 100,000 | |||
| 386 | 7.5.25 | Lê Nhật Minh | 12 | 6 | Hưng Giáo | Vũ Thị Hằng | 100,000 |
| 387 | 7.5.25 | Lê Vũ Đức Anh | 16 | 6 | Hưng Giáo | Vũ Thị Hằng | 100,000 |
| 388 | 7.5.25 | Nguyễn Tuấn Minh | 12 | 7 | Hưng Giáo | Nguyễn Công Hiếu | 100,000 |
| 393 | 7.5.25 | Hoàng Gia Phú | 14 | 7 | Hưng Giáo | Chu Thị Hường | 100,000 |
| 394 | 7.5.25 | Hoàng Đức Bách | 12 | 7 | Hưng Giáo | Chu Thị Hường | 100,000 |
| 395 | 11.5.25 | Hoàng Mạnh Đạt | 13 | 7 | Hưng Giáo | Lê Thị Huê | 100,000 |
| 396 | 11.5.25 | Hoàng T Lan Hương | 8 | 7 | Hưng Giáo | Lê Thị Huê | 100,000 |
| 397 | 11.5.25 | Bùi Thị Hiền` | 56 | 5 | Hưng Giáo | Bùi Thị Hiền | 100,000 |
| 398 | 11.5.25 | Nguyễn Viết Mạnh | 59 | 5 | Hưng Giáo | Bùi Thị Hiền | 100,000 |
| 400 | 20.5.25 | Bùi Quốc Toán | 40 | Hưng Giáo | 100,000 | ||
| 404 | 20.5.25 | Nguyễn Tiến Hưng | 14 | 8 | Hưng Giáo | Nguyễn Tiến Hưng | 100,000 |
| 405 | 20.5.25 | Nguyễn Quốc Bảo | 13 | Hưng Giáo | Bùi Huy Chung | 100,000 | |
| 408 | 20.5.25 | Bùi Thế Bảo | 29 | 6 | Hưng Giáo | Bùi Thế Bảo | 100,000 |
| 409 | 20.5.25 | Bùi Xuân Huy | 30 | 6 | Hưng Giáo | Bùi Thế Bảo | 100,000 |
| 410 | 20.5.25 | Lê Tiến Vũ | Hưng Giáo | Cháu ông Ninh | 100,000 | ||
| 411 | 20.5.25 | Hảo Tình | 5 | Hưng Giáo | 100,000 | ||
| 413 | 25.5.25 | Nguyễn Công Quang Nhật | 10 | 8 | Hưng Giáo | Lê Thị Huệ | 100,000 |
| 414 | 25.5.25 | Phạm Hồng Như | 13 | 7 | Hưng Giáo | Bùi Thị Thu Hồng | 100,000 |
| 415 | 25.5.25 | Phạm Trường Sơn | 7 | 7 | Hưng Giáo | Bùi Thị Thu Hồng | 100,000 |
| 416 | 25.5.25 | Bùi Đăng Sang | 8 | Hưng Giáo | Cháu bà Thuỷ Chỉnh | 100,000 | |
| 417 | 25.5.25 | Nguyễn Ngọc Khuê | 13 | 8 | Hưng Giáo | Cháu bà Thuỷ Chỉnh | 100,000 |
| 422 | 30.5.25 | Bùi Đưc Dũng | 11 | Hưng Giáo | Dũng | 100,000 | |
| 424 | 30.5.25 | Lê Đình Phong | 11 | Hưng Giáo | 100,000 | ||
| 426 | 30.5.25 | Nguyễn Văn Ngọc | 10 | Hưng Giáo | Bùi Thị Loan Chinh | 100,000 | |
| 430 | 31.5.25 | Trần Phương Trang | 7 | Hưng Giáo | Bùi Thị Trà | 100,000 | |
| 431 | 31.5.25 | Phan Thị Tâm An | 7 | Hưng Giáo | Đặng Thị Hoàn | 100,000 | |
| 432 | 31.5.25 | Phan Thị Như Lê | 13 | Hưng Giáo | Đặng Thị Hoàn | 100,000 | |
| 433 | 31.5.25 | Lê Quỳnh Chi | 8 | Hưng Giáo | 100,000 | ||
| 434 | 31.5.25 | Nguyễn Công Hiếu | 16 | Hưng Giáo | Nguyễn Công Hiếu | 100,000 | |
| 439 | 31.5.25 | Hà Duy Anh | 2 | Hưng Giáo | 100,000 | ||
| 453 | 1.6.25 | Lê Thu Uyên | 12 | Lê Thị Duyên | 200,000 | ||
| 454 | 1.6.25 | Nguyễn Lê Tú Anh | 6 | Lê Thị Duyên | 200,000 | ||
| 455 | 1.6.25 | Nguyễn Anh Quân | 6 | 7 | Hưng Giáo | Nguyễn Cao Nam | 100,000 |
| 457 | 1.6.25 | Nguyễn Phạm Đức Huy | |||||
| 458 | 1.6.25 | Con ông Tranh Cầm | |||||
| 464 | 1.6.25 | 5 thành viên vé ngày | 250,000 | ||||
| 468 | Đỗ Quang Tú | 14 | Hưng Giáo | 100,000 | |||
| 469 | Nguyễn Kiêm Quốc Bảo | 10 | Hưng Giáo | 100,000 | |||
| 470 | Lê Thanh Hương | 11 | 8 | Hưng Giáo | Lê Hồng Nhung | 100,000 | |
| 471 | Lê Thị Thanh Xuân | 15 | 8 | Hưng Giáo | Lê Hồng Nhung | 100,000 | |
| 472 | Lê Phương Anh | 3 | 8 | Hưng Giáo | Lê Hồng Nhung | 100,000 | |
| 473 | Nguyễn Minh Hiếu | 14 | 8 | Hưng Giáo | Nguyễn Văn Hải | 100,000 | |
| 474 | Nguyễn Hải Đường | 6 | 8 | Hưng Giáo | Nguyễn Văn Hải | 100,000 | |
| 475 | Nguyễn Thu Thảo | Vé ngày hết hạn 13/6 | 100,000 | ||||
| 476 | Nguyễn Viết Minh | Vé ngày hết hạn 13/6 | |||||
| 477 | Lê Anh Khôi | 6 | Hưng Giáo | Lê Thị Thanh Thuỷ | 100,000 | ||
| 478 | Nguyễn Đình Anh Tú | Vé ngày hết hạn 13/6 | 100,000 | ||||
| 479 | Ng Thị Hương Giang | ||||||
| 485 | Bùi Tiến Minh | 11 | 7 | Hưng Giáo | Dương Thị Mến | 100,000 | |
| 487 | Ủng hộ | 85,000 | |||||
| 488 | Ủng hộ | 40,000 | |||||
| 489 | Nguyễn Hồng Ngọc | 10 | Nguyễn Hồng Ngọc | 50,000 | |||
| 490 | Phùng Đức Anh | Xuyên | 50,000 | ||||
| 493 | Tào Thảo Nguyên | vé ngày | 50,000 | ||||
| 494 | Lê Hùng Vũ | Lê Hoàng Vũ | 100,000 | ||||
| 498 | 6.6.25 | Dương Thị Khánh Ngọc | 8 | vé ngày | 50,000 | ||
| 499 | Nguyễn Văn Đạt | 5 | vé ngày | 50,000 | |||
| 500 | Nguyễn Hải Phong | 5 | vé ngày | 50,000 | |||
| 501 | Nguyễn Duy Khánh | vé ngày | 50,000 | ||||
| 502 | Nguyễn Hoàng Minh Huy | vé ngày | 50,000 | ||||
| 503 | Cao Trung Kiên | vé ngày | 50,000 | ||||
| 504 | Cao Thị Kim Oanh | vé ngày | 50,000 | ||||
| 507 | Lê Gia Hân | vé ngày | 50,000 | ||||
| 508 | Lê Nguyên Minh | 14 | 6 | Hưng Giáo | Nguyễn Hùng Thắng | 100,000 | |
| 509 | Lê Nguyễn Thảo Nguyên | 14 | 6 | Hưng Giáo | Nguyễn Hùng Thắng | 100,000 | |
| 510 | Lê Thuỷ Tiên | 14 | 6 | Hưng Giáo | Nguyễn Hùng Thắng | 100,000 | |
| 511 | Thêu | ủng hộ | 50,000 | ||||
| 512 | Nguyễn Thành Nam | vé ngày | 50,000 | ||||
| 513 | Nguyễn Như Thảo | vé ngày | 50,000 | ||||
| 514 | Nguyễn Tiến Minh | vé ngày | 50,000 | ||||
| 521 | Trần Văn Đức Thành | Vé ngày | 50,000 | ||||
| 522 | Nguyễn Vinh Hạnh | Hưng Giáo | Hạnh | 100,000 | |||
| 523 | Nguyễn Tuệ My | Vé ngày | 50,000 | ||||
| 524 | Nguyễn Thị Tú Uyên | vé ngày | 50,000 | ||||
| 525 | Đinh Thành Trung | 7 | Hưng Giáo | Bùi Thị Tình | 100,000 | ||
| 532 | Lê Minh Trí | Hưng Giáo | 100,000 | ||||
| 538 | Hoàng Quỳnh Nga | Vé ngày | 50,000 | ||||
| 539 | Lý Thị Yến Nhi | Vé Ngày | 50,000 | ||||
| 540 | Nguyễn Phương Anh | Vé Ngày | 50,000 | ||||
| 541 | Nguyễn Thanh Hiếu | Vé Ngày | 50,000 | ||||
| 544 | Phương Thuý | 50,000 | |||||
| 545 | 10.6.25 | Dương Hòa Bình | Vé ngày | 50,000 | |||
| 550 | Trần Minh Khoa | Song Khê | 200,000 | ||||
| 551 | Trần Thanh Tú | Song Khê | 200,000 | ||||
| 553 | 14.6.25 | Lê Hoàng Long | 15 | Vé ngày | 50,000 | ||
| 554 | Phạm Như Ngà | Vé Ngày | 50,000 | ||||
| 557 | Ng Thành Nam | 14 | Hưng giáo | 100,000 | |||
| 558 | Ng T Hải Yến | 8 | Vé Ngày | 50,000 | |||
| 559 | Phạm Tiến Đạt | Vé ngày | 50,000 | ||||
| 561 | Đậu Xuân Duy | Song Khê | Vé ngày | 50,000 | |||
| 562 | Đậu Minh Tùng | 12 | Vé ngày | 50,000 | |||
| 563 | Phan Thế Nam | 11 | vé ngày | 50,000 | |||
| 564 | Đinh Tuấn Anh | 10 | Vé ngày | 50,000 | |||
| 565 | Đinh Gia Bảo | 9 | Vé Ngày | 50,000 | |||
| 566 | Ng Lê Huy Trường | Đại Định | 200,000 | ||||
| 567 | Ng Đình Gia Hưng | 10 | vé Ngày | 50,000 | |||
| 568 | Nguyễn Hồng Quang | 8 | Hưng giáo | Cháu ôb Thảo Thơm | 100,000 | ||
| 569 | 6.25 | Dư tiền hội thi bơi | 1,500,000 | ||||
| 570 | 11.6.25 | Dạy bơi khóa 1 | 4,850,000 | ||||
| 571 | 15.6.25 | Nguyễn Bảo Anh | 8 | 8 | Hưng Giáo | Nhữ Thị Linh | 100,000 |
| 572 | Nguyễn Anh Khoa | 4 | 8 | Hưng Giáo | Nhữ Thị Linh | 100,000 | |
| 573 | Nhữ Văn Hải | 23 | 8 | Hưng Giáo | Nhữ Thị Linh | 100,000 | |
| 576 | 16.6.25 | Lê Văn Sơn | 53 | 5 | Hưng Giáo | Lê Văn Sơn | 100,000 |
| 577 | Hoàng Thảo Linh | 50,000 | |||||
| 578 | Hoàng Gia Phú | 50,000 | |||||
| 579 | Bảo Nam, Châu. Lâm | Vé ngày | 150,000 | ||||
| 580 | 17.6.25 | Nguyễn Hà Anh | Hưng Giáo | 100,000 | |||
| 581 | Bùi Văn Minh | 14 | 5 | Hưng Giáo | Bùi Văn Toản | 100,000 | |
| 584 | Trí, Cương, Phương, Giang | hết hạn 26.6 | 200,000 | ||||
| 585 | Lê Tiến Khang | Hưng Giáo | 100,000 | ||||
| 588 | Bảo Anh, Hoài An | 100,000 | |||||
| 589 | Lê Minh Thi | 55 | 5 | Hưng Giáo | 100,000 | ||
| 590 | Lê Thu Hường | 30 | 6 | Hưng Giáo | 100,000 | ||
| 591 | Nguyễn Thành Long | Hưng Giáo | 100,000 | ||||
| 594 | 18.6.25 | Bùi Thị Đào | 7 | Hưng Giáo | Bùi Thị Đào | 100,000 | |
| 595 | Ng Lê Huyền Trang | Hưng Giáo | Hết hạn 27.6 | 50,000 | |||
| 596 | Nguyễn Ngọc Trâm | 16 | 8 | Hưng Giáo | Mẹ Uyển | 100,000 | |
| 597 | Hữu Sự, Bảo Nguyên | Hết hạn 27.6 | 100,000 | ||||
| 598 | Quang Nhật, Mộc Anh | Hết hạn 27.6 | 100,000 | ||||
| 599 | 19.6.25 | Cháu bà Nga Tâm | 7 | Hưng Giáo | Bùi Văn Tâm | 100,000 | |
| 600 | Lê Hà Trâm | Hưng Giáo | 100,000 | ||||
| 602 | Lê Tiến Thành | Hưng Giáo | 100,000 | ||||
| 605 | Nguyễn Minh Đức | 6 | Hưng Giáo | Lê Thị Chằm | 100,000 | ||
| 606 | Ng Cao Anh Kiệt | 12 | Hưng Giáo | Ng Thị Huế | 100,000 | ||
| 607 | Nguyễn Quỳnh Anh | 5 | Hưng Giáo | Ng Thị Huế | 100,000 | ||
| 609 | Hữu Phúc, Hữu sang, Hoàn | Hết hạn 27.6 | 150,000 | ||||
| 612 | Khánh-Khang-Phương | Hết hạn 30/6 | 150,000 | ||||
| 613 | Phạm Diệu Anh | 14 | 5 | Hưng Giáo | 100,000 | ||
| 615 | 23/06/2025 | Minh Trí-Đăng Khoa | Hết hạn 2.7 | 100,000 | |||
| 616 | Phạm Huy Khôi | Hưng Giáo | 100,000 | ||||
| 618 | Bắc Như-Quỳnh Như | Hết hạn 2.7 | 100,000 | ||||
| 620 | 24/06/2025 | Đinh Gia Bảo | Hết hạn 03.7 | 50,000 | |||
| 622 | Đỗ Yến Nhi | 8 | Thanh Cao | Đỗ Văn Toàn | 200,000 | ||
| 623 | Nguyễn Lương Minh Trí | 13 | Hết hạn 3.7 | 50,000 | |||
| 624 | 25/06/2025 | Kiều Đức Tuấn | 10 | Hết hạn 3.7 | 50,000 | ||
| 625 | Tiêu Xuân Kiên | 8 | 100,000 | ||||
| 626 | Nguyễn Diệp Lâm Anh | 9 | Hưng Giáo | Nguyễn Thị Lệ | 100,000 | ||
| 627 | Bùi Minh Hải | 17 | Hưng Giáo | Bùi Minh Hải | 100,000 | ||
| 629 | Lê Đình Hiếu | 12 | Hưng Giáo | 100,000 | |||
| 631 | Nguyễn Bảo Anh | 8 | Vé ngày | 50,000 | |||
| 633 | Tiến Đạt- Tuấn Anh | 8 | Vé ngày | 100,000 | |||
| 635 | 27/06/2025 | Lê Tiến Đức | 14 | Vé ngày | 50,000 | ||
| 637 | Bùi Vân Anh | 8 | Hưng Giáo | Nguyễn Thị Tình | 100,000 | ||
| 638 | Nguyễn Thiên Bảo | 2 | Hưng Giáo | Bà Soát | 100,000 | ||
| 639 | Nguyễn Công Gia | Hưng Giáo | Nguyễn Công Gia | 100,000 | |||
| 643 | 29/06/2025 | Minh Anh-Minh Phúc | Hưng Giáo | Bác Kính | 100,000 | ||
| 644 | Nguyễn Thị Mai Hiên | 50 | Hưng Giáo | 100,000 | |||
| 645 | Hoàng Nhật – Mộc Anh | 100,000 | |||||
| 646 | Hữu Sự-Văn Hưng | Nguyễn Thị Dung | 100,000 | ||||
| 652 | 2/7/2025 | K.Ngân-Đức-Giang | Nguyễn Thế Toàn | 150,000 | |||
| 653 | Đinh Ngọc Khánh | 50,000 | |||||
| 655 | Trần Nam Quân | Phiếu 10 ngày | 50,000 | ||||
| 657 | 3/7/2025 | Trần Nam Quân | 50,000 | ||||
| 658 | 4.7.2025 | Nguyễn Anh Thư | 5 | Thinh | 50,000 | ||
| 659 | Nguyễn Tiến Minh Tuấn | 10 | Thinh | 50,000 | |||
| 660 | Nguyễn Tiến Tú | 9 | Thinh | 50,000 | |||
| 661 | Phạm Tuấn Nhật | 10 | Nguyễn Thị Hậu | 50,000 | |||
| 662 | Phạm Ngọc Quang Vinh | 11 | Nguyễn Thị Hậu | 50,000 | |||
| 663 | Nguyễn Thị Quỳnh An | 8 | Nguyễn Huy Nghiêm | 50,000 | |||
| 664 | Nguyễn Huy Phong | 6 | Nguyễn Huy Nghiêm | 50,000 | |||
| 665 | Nguyên Lan Phương | 17 | 50,000 | ||||
| 666 | Nguyễn Đại Đồng | 17 | 50,000 | ||||
| 670 | Kim Ngân | 50,000 | |||||
| 671 | Bảo Anh | 50,000 | |||||
| 674 | Lê Hoàng Long | 50,000 | |||||
| 677 | Trịnh Văn Hoàng | 0978762264 | 50,000 | ||||
| 678 | Nguyễn Hoàng Anh | 0978762265 | 50,000 | ||||
| 679 | Nguyễn Trọng Lời | 0978762266 | 50,000 | ||||
| 680 | Nguyễn Tuấn Cảnh | 0978762267 | 50,000 | ||||
| 681 | Bẩy Đức | Đà Nẵng | 100,000 | ||||
| 682 | 8/.7.2025 | Đậu Minh Tùng | 50,000 | ||||
| 683 | Ngô Hà Phương | 50,000 | |||||
| 684 | 9.7.2025 | Lã Gia Khánh | 50,000 | ||||
| 686 | 10.7.2025 | Nguyễn Huy Nghiêm | 50,000 | ||||
| 687 | 10.7.2025 | Nguyễn Mạnh Hảo | 50,000 | ||||
| 688 | Lê Đông Hà | 18 | HG | 100,000 | |||
| 689 | Lê Minh Bảo Trâm | 9 | HG | 100,000 | |||
| 690 | Tạ Thị Dung TT tiền áo CLB | 120,000 | |||||
| 691 | 11.7.2025 | Kiều Hải Đăng | 50,000 | ||||
| 695 | Tống Ngọc Trường | 50 | HG | 100,000 | |||
| 696 | Nguyễn Thị Hải Yến | 45 | HG | 100,000 | |||
| 697 | Tống Ngọc Minh | 8 | HG | 100,000 | |||
| 698 | 12.7.2025 | Nguyễn Thanh Chúc | 50,000 | ||||
| 699 | Tô Hải Yến | 50,000 | |||||
| 700 | Nguyễn Hải Minh | 50,000 | |||||
| 701 | Tô thiên Trường | 50,000 | |||||
| 702 | Nhữ Gia khánh | 10 | 50,000 | ||||
| 703 | Nhữ Nhật Quang | 6 | 50,000 | ||||
| 704 | 13.7.2025 | Bùi Nhật Nam | 50,000 | ||||
| 705 | Hoàng Nhật Anh | 50,000 | |||||
| 706 | Đinh Tuấn Dương | 50,000 | |||||
| 707 | Lê Thị Trà My | 12 | 50,000 | ||||
| 708 | Lê Tiến Đăng | 8 | 50,000 | ||||
| 709 | Nguyễn Hữu Anh Huy | 10 | 50,000 | ||||
| 710 | Nguyễn Diệp Linh | 6 | 50,000 | ||||
| 711 | 14.7.2025 | Nguyễn Đình Khang | 100,000 | ||||
| 712 | 15.7.2026 | Nguyễn Minh Tuấn | 50,000 | ||||
| 713 | Nguyễn Kim Minh Nhật | 50,000 | |||||
| 714 | Nguyễn Phương Linh | 50,000 | |||||
| 715 | Nguyễn Tú Phương | 50,000 | |||||
| 716 | Lê Ngọc Hải | 50,000 | |||||
| 717 | Thái Hoàng Dũng | 50,000 | |||||
| 718 | Đỗ Chí Tiến | 50,000 | |||||
| 719 | Nguyễn Thoại My | 50,000 | |||||
| 720 | Nguyễn Nguyên Khang | 50,000 | |||||
| 721 | Nguyễn Ngọc Thùy Linh | 50,000 | |||||
| 722 | Lê bảo Anh | HG | 100,000 | ||||
| 723 | Lã Gia Hưng | 55,000 | |||||
| 724 | Hoàng Trọng Cường | Văn Khê | 200,000 | ||||
| 725 | 16.7.2025 | Lương Hà Linh | 50,000 | ||||
| 726 | Minh Trí | 50,000 | |||||
| 727 | Hoàng Minh Trang | 50,000 | |||||
| 728 | 17.7.2025 | Lê Thị HƯơng Giang | 50,000 | ||||
| 729 | Nguyễn Thị Ngọc | HG | 100,000 | ||||
| 730 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 50,000 | |||||
| 731 | Phạm Đắc Huy Vượng | 13 | 50,000 | ||||
| 732 | Trân Quốc Hùng | 15 | 50,000 | ||||
| 733 | Đào Văn Long | 50,000 | |||||
| 734 | Nguyễn Hà Vy | 50,000 | |||||
| 735 | Nguyễn Gia Bảo | 50,000 | |||||
| 736 | Nguyễn Phương Linh | 50,000 | |||||
| 737 | Đinh Thanh Hiếu | 50,000 | |||||
| 738 | Nguyễn Khắc Gia Huy | 50,000 | |||||
| 739 | Nguyễn Quỳnh Anh | 50,000 | |||||
| 740 | Lê Minh Khôi | HG | 100,000 | ||||
| 741 | 18.7.2025 | Bùi Hoàng Phong | 18 | 50,000 | |||
| 742 | Bùi Hoàng Phú | 15 | 50,000 | ||||
| 743 | Nguyễn Mộc Anh | 50,000 | |||||
| 744 | Nguyễn quang Nhật | 50,000 | |||||
| 745 | Tạ ĐÌnh Minh Khang | 50,000 | |||||
| 746 | tạ Tahnh Túc | 50,000 | |||||
| 747 | Lê An Chi | 50,000 | |||||
| 748 | Lê An Nhiên | 50,000 | |||||
| 749 | 20.7.2025 | Nguyễn Xuân Bách | 50,000 | ||||
| 750 | Nguyễn Đức Thái An | 50,000 | |||||
| 751 | 26.7.2025 | Lý Xuân Phúc | 100,000 | ||||
| 752 | 27.7.2025 | Ngô Ngọc Khánh | 24 | Mỹ Hưng | 50,000 | ||
| 753 | Dương Minh Châu | 17 | Hưng Giáo | 100,000 | |||
| 754 | Lê Quốc Nguyên | 11 | Dư Dụ | 50,000 | |||
| 755 | Ngô Mai Hưng | Dư Dụ | 50,000 | ||||
| 756 | Ngô Thái Thịnh | Dư Dụ | 50,000 | ||||
| 757 | Hoàng Đình Nhật Minh | 14 | Phượng Mỹ | 50,000 | |||
| 758 | Lê Huy Hùng | 6 | Hưng Giáo | Lê Hoài Thương | 100,000 | ||
| 759 | Lê Lan Phương | 17 | Nguyễn Lan Phương | 100,000 | |||
| 760 | 28.7.2025 | Kiều Minh Nhật | Kiều Hồng Sơn | 50,000 | |||
| 761 | Vũ Anh Thư | Kiều Hồng Sơn | 50,000 | ||||
| 762 | Nguyễn Văn Hải Nam | Đại Định | 100,000 | ||||
| 763 | Nguyễn Linh Đang | 50,000 | |||||
| 764 | Lã Gia Khánh | 50,000 | |||||
| 765 | Phạm Thành Đạt | 50,000 | |||||
| 766 | Nguyễn Minh Anh | Bình Đà | 100,000 | ||||
| 767 | 29.7.2025 | Nguyễn Văn Lộc | 50,000 | ||||
| 768 | Nguyễ Bảo Ngọc | 50,000 | |||||
| 769 | Nguyễn Bảo T rang | 50,000 | |||||
| 770 | Lê Màu Phổ Minh | 50,000 | |||||
| 771 | Trương Hữu Sự | 50,000 | |||||
| 772 | Cao Trung Kiên | 50,000 | |||||
| 773 | Nguyễn Minh Thư | 50,000 | |||||
| 774 | Nguyễn Bùi An Vi | 50,000 | |||||
| 775 | Nguyễn Phạm Châu Anh | 50,000 | |||||
| 776 | Nguyễn Tuấn Cường | 50,000 | |||||
| 777 | Nguyễn Thị Anh Thư | 50,000 | |||||
| 778 | Thái Quang Hùng | 50,000 | |||||
| 779 | 30.07.2025 | Nguyễn Kim Huân | Một vé 03 người tắm cùng | 50,000 | |||
| 780 | Đinh Ánh Hường | 50,000 | |||||
| 781 | Lê Tiến Nam | Hưng Giáo | Lê Tuấn Anh | 100,000 | |||
| 782 | Lê Tiến Toan | 50,000 | |||||
| 783 | Đào Hà Vi | 100,000 | |||||
| 784 | Phạm Thị Thoa | 100,000 | |||||
| 785 | 31.07.2025 | Nguyễn Thị Tuyết | 50,000 | ||||
| 786 | Nguyễn Minh Anh | 50,000 | |||||
| 787 | Nguyễn Bảo An | 50,000 | |||||
| 788 | Nguyễn Bảo An | 50,000 | |||||
| 789 | Nguyễn Bảo Khang | 50,000 | |||||
| 790 | Nguyễn Đức Nghĩa | 50,000 | |||||
| 791 | Nguyễn Chí Cao | 50,000 | |||||
| 792 | 01.08.2025 | Khánh Ngân | 50,000 | ||||
| 793 | Kim Ngân | 50,000 | |||||
| 794 | Nguyễn Tuấn Anh | Rùa Hạ | 50,000 | ||||
| 795 | Nguyễn Thành Đạt | Rùa Hạ | 50,000 | ||||
| 796 | 02.08.2025 | Anh Đại | 50,000 | ||||
| 797 | Bùi Quang Vinh | 50,000 | |||||
| 798 | Đào Minh Bảo | 50,000 | |||||
| 799 | Lê Hoàng Long | 50,000 | |||||
| 800 | 04.08.2025 | Lê Thảo Nhi | 50,000 | ||||
| 801 | Trọng Thiên | 50,000 | |||||
| 802 | Hồ Hoàng Thành Tài | 50,000 | |||||
| 803 | 05.08.2025 | Nguyễn Bảo Thanh | 100,000 | ||||
| 804 | Trần Thị Hoa | 50,000 | |||||
| 805 | 06.08.2025 | Lê Trung Kiên | 50,000 | ||||
| 806 | Tạ Trúc Ninh | 50,000 | |||||
| 807 | Nguyễn Phương Trang | 50,000 | |||||
| 808 | Nguyễn Thị Hoa | 50,000 | |||||
| 809 | Nguyễn Tiến Minh Khôi | 100,000 | |||||
| 810 | 07.08.2025 | Hoàng Minh Khôi | 50,000 | ||||
| 811 | Kiều Tuấn Đạt | 50,000 | |||||
| 812 | Ngô Duy Nhật | 50,000 | |||||
| 813 | 08.08.2025 | Bùi Minh Nguyệt | 50,000 | ||||
| 814 | Nguyễn Thị Minh Anh | 50,000 | |||||
| 815 | Nguyễn Đắc Huy | 50,000 | |||||
| 816 | Nguyễn Thị Nguyệt | 50,000 | |||||
| 817 | Nguyễn Nhật Duệ | 50,000 | |||||
| 818 | Nguyễn Minh Tuệ | 50,000 | |||||
| 819 | 09.08.2025 | Tiến Đạt cháu ông Thuật | 100,000 | ||||
| 820 | 10.08.2025 | LÊ Nguyễn Đăng Khoa | 50,000 | ||||
| 821 | Trương Hoàng Anh | 50,000 | |||||
| 822 | Ngô Trung Kiên | 50,000 | |||||
| 823 | 11.8.2025 | Nguyễn Thị Uyên | 50,000 | ||||
| 824 | Hồ Phan Thanh Vân | 50,000 | |||||
| 825 | 12.8.2025 | Nguyễn Kiêm Hiểu | 50,000 | ||||
| 826 | Nguyễn Thị Thu | 50,000 | |||||
| 827 | Lý Xuân Quang | 50,000 | |||||
| 828 | Nguyễn Thị Oanh | 50,000 | |||||
| 829 | 13.8.2025 | Nguyễn Đức Thái An | 50,000 | ||||
| 830 | Phạm Thị Thuyết | 50,000 | |||||
| 831 | 16.8.2025 | Hoàng Phương Anh | 50,000 | ||||
| 832 | Nguyễn Hữu Sự | 50,000 | |||||
| 833 | Nguyễn Đắc Tiến | 50,000 | |||||
| 834 | Lê Phúc Hải | 50,000 | |||||
| 835 | Lê Trí Kiên | 50,000 | |||||
| 836 | Lê Tiến Toan | 50,000 | |||||
| 837 | Nguyễn Ngọc Khánh | 50,000 | |||||
| 838 | Thu tiền bán clo cho bác Trang | 890,000 | |||||
| 839 | 21.8.2025 | Nguyễn Duy Bằng | 50,000 | ||||
| 840 | 22.8.2025 | Nguyễn Tiễn Ngân | 50,000 | ||||
| 841 | 23.8.2025 | Như Quỳnh | 50,000 | ||||
| 842 | 23.8.2025 | Mây | 50,000 | ||||
| 843 | 24.8.2025 | Đỗ Thanh Trang | 50,000 | ||||
| DANH SÁCH ỦNG HỘ CLB AO BƠI HƯNG GIÁO 2025 | |||
| NGÀY | TÊN | ĐỊA CHỈ | SỐ TIỀN |
| 11,881,000 | |||
| Ủng hộ T4/2025 | |||
| 27.4.25 | Nguyễn Thị Thanh | Xóm 7 | 200,000 |
| Lê Tiến Kính | Xóm 5, HG | 200,000 | |
| Trần Thị Trang | Xóm 5, HG | 200,000 | |
| Ủng hộ T5/2025 | |||
| 1.5.25 | Bùi Thế Ninh | xóm 7 | 100,000 |
| 3.5.25 | Ủng hộ (dấu tên) | 20,000 | |
| Bùi Thế Dũng | Xóm 8, HG | 100,000 | |
| Ngô Thị Hợi | Bình Minh | 100,000 | |
| Đào Thị Huệ | Song Khê | 100,000 | |
| 5.5.25 | Bùi Hồng Dương | Xóm 7, HG | 200,000 |
| Bùi Đức Nam | Xóm 7, HG | 200,000 | |
| 7.5.25 | Vương Việt Anh | Lê Dương | 500,000 |
| 16.5.25 | Nguyễn Kiên Hiếu | Bình Minh | 100,000 |
| 21.5.25 | Bác Xiêm Nguyện | Xóm 7 | 1,000,000 |
| 7.5.25 | Đinh Thị Phương | Bình Minh | 100,000 |
| 20.5.25 | Bùi Quốc Toán | Hưng Giáo | 100,000 |
| 25.5.25 | Con Bà Thuỷ Chỉnh | Hưng Giáo | 100,000 |
| Ủng hộ T6/2025 | |||
| 1.6.25 | Bác Tuyết Thái | Hưng Giáo | 200,000 |
| Bác Hà Hoàn | Hưng Giáo | 200,000 | |
| Bác Thuỷ Tuyển | Hưng Giáo | 200,000 | |
| Con ông Tranh Cầm | 50,000 | ||
| Nguyễn Cao Nam | Hưng Giáo | 100,000 | |
| 4.6.25 | Ngô Đức Anh | Hưng Giáo | 200,000 |
| 5.6.25 | Nguyễn Thị Lệ | MN Cao Viên | 100,000 |
| 14.6.25 | Ng Thị Gấm | 40,000 | |
| 3.6.25 | Tào Thị Huế | Đai Định | 300,000 |
| 4.6.25 | Lê Đình Quân | Máy xúc | 300,000 |
| Ng Quốc Chương | Tê quả | 100,000 | |
| 10.6.25 | Kiều Văn Tú | Song Khê | 2,000,000 |
| 15.6.25 | Vương Thị Miến | Đại định | 100,000 |
| Bác Quang- Con ô Ninh | Hưng Giáo | 1,000,000 | |
| Bùi Ngọc Yến | BĐS Tân long | 500,000 | |
| 17.6.25 | Tạ Lê Thị Ngà | Lê Dương | |
| 17.6.25 | Bùi Chi Đạt- con cụ Qúy | Hưng Giáo | 1,000,000 |
| 17.6.25 | Ph dấu tên | 30,000 | |
| 17.6.25 | Ng Thị Hoài Thu | Bình Minh | 50,000 |
| 10/6/2025 | Nguyễn Thị Huyền | Thanh Cao | 100,000 |
| 17/06/2025 | 1 người UH | Hưng Giáo | 150,000 |
| 20-23/6 | 200,000 | ||
| 2-Jul | 130,000 | ||
| 3/7/2025 | 300,000 | ||
| 4-Jul | Bùi Thị Nga | Đại Định | 500,000 |
| 6/7/2025 | Lê Minh Đức | Hưng Giáo | 200,000 |
| 8/7/2025 | Đậu Minh Tùng | 10,000 | |
| 9/7/2025 | 1 người UH 20k+10k | 30,000 | |
| 11/7/2025 | 1 người UH | 35,000 | |
| 20/7/2025 | 1 người UH | 30,000 | |
| 29/7/2025 | Nguyễn Thị Gấm | 20,000 | |
| 30/7/2025 | 1 người UH | 16,000 | |
| Ủng Hộ T8/2025 | |||
| 14/8/2025 | Nguyễn Đức Thiện | 50,000 | |
BQL Ao Bơi Hưng Giáo xin trân trọng thông báo.

