BQL Ao bơi xin báo cáo danh sách thu Ao bơi năm 2024
Tổng thu: 124.733.000 VNĐ
| DANH SÁCH ỦNG HỘ CLB AO BƠI HƯNG GIÁO 2024 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| STT | TÊN | ĐỊA CHỈ | SỐ TIỀN | HIỆN VẬT | GHI CHÚ |
| Tổng | 9.400.000 | ||||
| 1 | Gđ Bác: Đăng Nam | Xóm 7, HG | 100.000 | ||
| 2 | Gđ Bác: Hạnh Hồng | Xóm 5, HG | 100.000 | ||
| 3 | Gđ Bà: Kiều Thị Minh | Xóm 7, HG | 300.000 | ||
| 4 | Gđ Bác: Thi Lộc | Xóm 8, HG | 200.000 | ||
| 5 | Gđ Bác: Hiền Toản | Xóm 7, HG | 100.000 | ||
| 6 | Gđ: ôb: Thắm Tuấn | Xóm 8, HG | 200.000 | ||
| 7 | Gđ bác: Công Hà | Xóm 7, HG | 1.000.000 | ||
| 8 | GĐ ông Công ( Con cụ Can) | Đồng Nai | 500.000 | 25-thg 4 | |
| 9 | GĐ bác Nhung Hải | Xóm 8, HG | 200.000 | 27-thg 4 | |
| 10 | GĐ bác Nam Bé | Xóm 7, HG | 200.000 | 27-thg 4 | |
| Tổng tiền ủng hộ đến ngày 27/4 | 2.900.000 | ||||
| 11 | GĐ Bác Giang | con ông Tuấn xóm 5 | 200.000 | 28-thg 4 | |
| 12 | Gia đình em Bùi Thế Bảo | Xóm 6, HG | 300.000 | 28-thg 4 | |
| 13 | GĐ Bà Duyên Đoàn | Xóm 8, HG | 200.000 | 28-thg 4 | |
| 14 | GĐ Ông Thọ Quỳnh | Xóm 8, HG | 200.000 | 28-thg 4 | |
| Tổng tiền ủng hộ đến ngày 28/4 | 3.800.000 | ||||
| 15 | GĐ Bác Chuyên Cúc | Xóm 8, HG | 200.000 | 29-thg 4 | |
| 16 | GĐ Bác Thuận | Tây Quả | 100.000 | 30-thg 4 | |
| 17 | GĐ bác Ngân Mến | Xóm 7, HG | 20.000 | 30-thg 4 | |
| 18 | GĐ Ông bà Dũng Oanh | Xóm 8, HG | 200.000 | 30-thg 4 | |
| 19 | GĐ Ông bà Mai Học | Xóm 8, HG | 100.000 | 30-thg 4 | |
| 20 | GĐ Ông bà Hồng Ngàn | Xóm 7, HG | 200.000 | 30-thg 4 | |
| 21 | GĐ Ông bà Thi Thuật | Xóm 5, HG | 200.000 | 30-thg 4 | |
| Tổng tiền ủng hộ ngày 29 +30/4 | 1.020.000 | ||||
| Tổng tiền ủng hộ đến hết ngày 30/4 | 4.820.000 | ||||
| 22 | Em Bùi Thanh Hải ( Con ÔB Quân Thư) | 200.000 | |||
| 23 | GĐ Bác Vang Thủy | Xóm 7, HG | 400.000 | ||
| 24 | GĐ Bác Đào Thị Huệ | Song Khê | 100.000 | ||
| 25 | GĐ Ông bà Khoa Điểm | Xóm 8, HG | 140.000 | ||
| 26 | GĐ Bác Tạ Thị Lê Ngà | Lê Dương | 500.000 | ||
| Tổng tiền ủng hộ ngày 1/5 | 1.340.000 | ||||
| Tổng tiền ủng hộ đến hết ngày 1/5 | 6.160.000 | ||||
| 27 | Bùi Tuyết Hằng | Song Khê | 100.000 | 5-thg 5 | |
| Tổng tiền ủng hộ đến hết ngày 10/5 | 6.260.000 | ||||
| 28 | GĐ ông bà Hoạt Tám | Đại Định | 500.000 | ||
| 29 | GĐ Bác Hằng Đức ( Con gái ÔB Hải Pha) | Xóm 5, HG | 200.000 | ||
| 30 | Bùi Đức Tân | Xóm 5, HG | 100.000 | ||
| 31 | Bác Ngà | Lê Dương | 2 Phao cứu hộ | ||
| Tổng tiền ủng hộ ngày từ 16/5-19/5 | 800.000 | ||||
| Tổng tiền ủng hộ đến hết ngày 19/5 | 7.060.000 | ||||
| 32 | Tiền bán đồng nát của 1 người ( xin phép được giấu tên) | HG | 1.000.000 | ||
| 33 | Bác Tôn | Xóm 5, HG | 100.000 | ||
| 34 | Bác Hưng Tình | HG | 200.000 | ||
| Tổng tiền ủng hộ đến hết ngày20 -5 4/6 | 1.300.000 | ||||
| Tổng tiền ủng hộ đến hết ngày 4/6 | 8.360.000 | ||||
| 1 Cháu | Song Khê | 20.000 | 12-thg 6 | ||
| GĐ Bác Thọ Thủy | Bình Đà | 100.000 | 13-thg 6 | ||
| 1 người | Song Khê | 50.000 | 13-thg 6 | ||
| Tổng tiền ủng hộ đến hết ngày 4/6 17/6 | 170.000 | ||||
| Tổng tiền ủng hộ đến hết ngày 17/6 | 8.530.000 | ||||
| 1 Cháu ủng hộ | 30.000 | ||||
| ông Ngoan | Song Khê | 50.000 | |||
| 1 ng giấu tên | 40.000 | ||||
| Tổng tiền ủng hộ đến hết ngày 30/6 | 8.650.000 | ||||
| Bác Hà Thức | Xóm 8, HG | 100.000 | |||
| 1 Người dấu tên | 60.000 | ||||
| Tiền UH từ 1-8/7 | 160.000 | ||||
| Tổng tiền ủng hộ đến hết ngày 8/7 | 8.810.000 | ||||
| Bác Dung Con gái ông bà Hà Thức | Xóm 8 HG | 150.000 | |||
| Một người dấu tên UH | 40.000 | ||||
| Phòng khám răng Hà Nội UH | 200.000 | x | |||
| Trường THCS Tam Hưng Ủng Hộ | 200.000 | thg 8-24 | |||
| DANH SÁCH ỦNG HỘ CLB AO BƠI HƯNG GIÁO 2024 | |||
|---|---|---|---|
| STT | NGÀY THÁNG | CHI TIẾT NỘI DUNG THU | THU |
| Tổng | 16.463.000 | ||
| 1 | 4/17/2024 | Nhận bàn giao quỹ vận hành ao bơi năm 2023 | 5.823.000 |
| 2 | 6/3/2024 | nhận bàn giao tiền dư từ hội thi bơi | 2.140.000 |
| 3 | 7/6/2024 | nhận bàn giao tiền học bơi của khóa 1 (24 hs x 250k) | 6.000.000 |
| 4 | 7/25/2024 | nhận bàn giao tiền học bơi của khóa 2(10 hv x 250k) | 2.500.000 |
| DANH SÁCH THÀNH VIÊN CLB AO BƠI HƯNG GIÁO 2024 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | HỌ TÊN | TUỔI | Xóm | Thôn | TÊN PHỤ HUYNH | Tiền |
| TỔNG TIỀN | 98.870.000 | |||||
| 1 | Bùi Xuân Vệ | 61 | 8 | HG | 100.000 | |
| 2 | Nguyễn Thị Tuyết | 56 | 8 | HG | 100.000 | |
| 3 | Bùi Trường An | 8 | 8 | HG | Cháu ông Vệ | 100.000 |
| 4 | Bùi Ánh Dương | 5 | 8 | HG | Cháu ông Vệ | 100.000 |
| 5 | Phạm Tuấn Nam | 12 | 8 | HG | bố Tuấn mẹ Nhung | 100.000 |
| 6 | Phạm Tuấn Lương | 12 | 8 | HG | 100.000 | |
| 7 | Phạm Ánh Dương | 7 | 5 | HG | Cháu bà Duyên ( Thị) | 100.000 |
| 8 | Nguyễn Tuệ Nhi | 4 | 5 | HG | 100.000 | |
| 9 | Bùi Thị Giao | 67 | 5 | HG | 100.000 | |
| 10 | Nguyễn Thị Nhung | 63 | 5 | HG | 100.000 | |
| 11 | Bùi Hiền Chi | 11 | 7 | HG | Cháu bà Bùi Thị Nhàn | 100.000 |
| 12 | Bùi Đăng Hoàng Trí | 7 | 7 | HG | 100.000 | |
| 13 | Bùi Trí Toàn | 58 | 5 | HG | 100.000 | |
| 14 | Nguyễn Công Thanh | 68 | 6 | HG | 100.000 | |
| 15 | Lê Đức Anh | 13 | 6 | HG | bố Lê Minh Đức | 100.000 |
| 16 | Bùi Tiến Hòa | 13 | 7 | HG | mẹ Dương Thị Mến | 100.000 |
| 17 | Lê Ngọc Ánh | 4 | 6 | HG | Cháu ngoại bà Thủy | 100.000 |
| 18 | Bùi Tùng Lâm | 12 | 8 | HG | mẹ Ngọc | 100.000 |
| 19 | Lê Quang Huy | 41 | 6 | HG | 100.000 | |
| 20 | Ng Thị Thanh Hương | 42 | 6 | HG | 100.000 | |
| 21 | Lê Nguyễn Bảo An | 11 | 6 | HG | bố Huy | 100.000 |
| 22 | Lê Ng Bảo Anh | 9 | 6 | HG | bố Huy | 100.000 |
| 23 | Bùi Đình Toanh | 45 | 8 | HG | 100.000 | |
| 24 | Lê Thị Kim Oanh | 39 | 8 | HG | 100.000 | |
| 25 | Bùi Lê Thảo Nguyên | 15 | 8 | HG | bố Toanh | 100.000 |
| 26 | Bùi Thảo Lê | 11 | 8 | HG | bố Toanh | 100.000 |
| 27 | Bùi Đình Lộc | 5 | 8 | HG | bố Toanh | 100.000 |
| 28 | Bùi Minh Đức | 13 | 5 | HG | Cháu ông Bùi Thế Việt | 100.000 |
| 29 | Nguyễn Đình Tuấn | 40 | 6 | HG | 100.000 | |
| 30 | Nguyễn Thị Kim Ngân | 3 | 6 | HG | bố Tuấn | 100.000 |
| 31 | Nguyễn Lê Gia Nhi | 9 | 6 | HG | Cháu bà Phan Thị Tước | 100.000 |
| 32 | Nguyễn Hoàng Anh | 4 | 6 | HG | 100.000 | |
| 33 | Lê Nguyễn Anh Duy | 4 | 6 | HG | 100.000 | |
| 34 | Nguyễn Đức Phong | 11 | 8 | HG | bố Đức mẹ Hằng | 100.000 |
| 35 | Hứa Xuân Hoàn | 40 | 8 | HG | 100.000 | |
| 36 | Hứa Hà Chí Minh | 11 | 8 | HG | bố Hoàn | 100.000 |
| 37 | Hứa Ng Minh Anh | 10 | 8 | HG | bố Hoàn | 100.000 |
| 38 | Hứa Quỳnh Châu | 4 | 8 | HG | bố Hoàn | 100.000 |
| 39 | Ng. Ngọc Quang Anh | 10 | 7 | HG | mẹ Hồng | 100.000 |
| 40 | Nguyễn Hà Linh | 10 | 7 | HG | 100.000 | |
| 41 | Nguyễn Đức Thuận | 14 | Mỹ Hưng | Cháu bà Bùi Thị Hường | 100.000 | |
| 42 | Bùi Đức Lợi | 18 | 6 | HG | mẹ Lê Thúy Hằng | 100.000 |
| 43 | Tào Nam Nhật | 13 | 6 | HG | mẹ Bích | 100.000 |
| 44 | Nguyễn Thị Hằng | 35 | 5 | HG | 100.000 | |
| 45 | Lê Hà Thu | 9 | 5 | HG | mẹ Hằng | 100.000 |
| 46 | Lê Phương Hà | 5 | 5 | HG | mẹ Hằng | 100.000 |
| 47 | Tạ Thị Dung | 57 | 5 | HG | 100.000 | |
| 48 | Bùi Thị Dân | 50 | 5 | HG | 100.000 | |
| 49 | Bùi Thị Nhung | 2 | 6 | HG | bố Bình | 100.000 |
| 50 | Bùi Thế Mạnh | 1 | 6 | HG | bố Bình | 100.000 |
| 51 | Nguyễn Bá Giao | 44 | 6 | HG | 100.000 | |
| 52 | Nguyễn Minh | 10 | 6 | HG | bố Giao | 100.000 |
| 53 | Nguyễn Khang | 10 | 6 | HG | bố Giao | 100.000 |
| 54 | Lê Thị Bình | 39 | 6 | HG | 100.000 | |
| 55 | Lê Thị Kim Uyển | 44 | 8 | HG | 100.000 | |
| 56 | Nguyễn Ngọc Trâm | 15 | 8 | HG | Mẹ Uyển | 100.000 |
| 57 | Lê Huy Duy | 8 | 6 | HG | bố Lê Huy Đức | 100.000 |
| 58 | Bùi Thị Hiền | 55 | 5 | HG | 100.000 | |
| 59 | Nguyễn Viết Mạnh | 58 | 5 | HG | 100.000 | |
| 60 | Lê Thị Thuận | 57 | Xóm chợ | HG | 100.000 | |
| 61 | Bùi Thị Ngọc Hà | 10 | Xóm chợ | HG | Cháu bà Thuận | 100.000 |
| 62 | Nguyễn Khánh Vân | 10 | Lê Dương | mẹ Lê Thị Trung | 200.000 | |
| 63 | Nguyễn Kim Ngân | 9 | Lê Dương | 200.000 | ||
| 64 | Lê Hoàng Ánh Dương | 3 | Thượng | Lê Dương | Cháu ngoại bà Hoàng Việt Anh | 100.000 |
| 65 | Trần Thị Minh Thư | 38 | Tây Bắc | Chương Mỹ | 200.000 | |
| 66 | Nguyễn Thị Đăng | 40 | 7 | HG | 100.000 | |
| 67 | Lê Nam Khanh | 17 | 7 | HG | mẹ Đăng Bố Nam | 100.000 |
| 68 | Lê Đình Tùng | 10 | 7 | HG | mẹ Đăng Bố Nam | 100.000 |
| 69 | Ngô Thi Hạnh | 34 | 5 | HG | 100.000 | |
| 70 | Nguyễn Viết Hiệp | 11 | 5 | HG | mẹ Hạnh | 100.000 |
| 71 | Nguyễn Ngọc Huyền | 8 | 5 | HG | mẹ Hạnh | 100.000 |
| 72 | Nguyễn Mai Linh | 12 | 5 | HG | mẹ Bùi T.T. Hằng | 100.000 |
| 73 | Nguyễn Viết Long | 9 | 5 | HG | mẹ Bùi T.T. Hằng | 100.000 |
| 74 | Nguyễn Nhật Nam | 6 | 5 | HG | mẹ Bùi T.T. Hằng | 100.000 |
| 75 | Kiều Gia Hưng | 9 | Giữa | Song Khê | Cháu ngoại bà Lan Trọng | 100.000 |
| 76 | Kiều Gia Linh | 7 | Giữa | Song Khê | Cháu ngoại bà Lan Trọng | 100.000 |
| 77 | Bùi Tiến Nghĩa | 12 | 7 | HG | mẹ Tình Bố Hưng | 100.000 |
| 78 | Dương Minh Châu | 16 | 6 | HG | bố Vỹ | 100.000 |
| 79 | Hoàng Phương Anh | 8 | 6 | HG | Mẹ Bùi Thị Thanh Hà | 100.000 |
| 80 | Hoàng Phương Mai | 7 | 6 | HG | 100.000 | |
| 81 | Bùi Kiều Minh | 13 | 6 | HG | mẹ Kiều Thị Thuyên | 100.000 |
| 82 | Lê Minh Phong | 3 | 7 | HG | mẹ Mến. Bố Hiếu | 100.000 |
| 83 | Kiều Thị Minh | 68 | 7 | HG | 100.000 | |
| 84 | Lê Năng Lâm | 14 | 5 | HG | bố Ký | 100.000 |
| 85 | Lê Đăng Khoa | 6 | 6 | HG | mẹ Hòa | 100.000 |
| 86 | Lê Bảo Ngọc | 4 | 6 | HG | mẹ Hòa | 100.000 |
| 87 | Bùi Phạm Minh Vũ | 10 | 7 | HG | bố Kết | 100.000 |
| 88 | Bùi Mộc Anh | 6 | 7 | HG | bố Kết | 100.000 |
| 89 | Nguyễn Bảo Ngọc | 13 | 7 | HG | Bố Phương. Mẹ Hiền | 100.000 |
| 90 | Nguyễn Anh Tú | 10 | 7 | HG | Bố Phương. Mẹ Hiền | 100.000 |
| 91 | Trần Thị Trang | 35 | 5 | HG | 100.000 | |
| 92 | Lê Ngọc Quỳnh Chi | 10 | 5 | HG | mẹ Trang | 100.000 |
| 93 | Lê Ngọc Tường Linh | 6 | 5 | HG | mẹ Trang | 100.000 |
| 94 | Phạm Quang Anh | 10 | 6 | HG | Bố Toản | 100.000 |
| 95 | Lê Vĩnh Phát | 8 | 6 | HG | bố Tuyển | 100.000 |
| 96 | Lê Vĩnh Phúc | 5 | 6 | HG | bố Tuyển | 100.000 |
| 97 | Bùi Thị Thu Thủy | 36 | 6 | HG | 100.000 | |
| 98 | Lê Đình Tuyển | 38 | 6 | HG | 100.000 | |
| 99 | Lê Hà Anh | 2 | 6 | HG | bố Tuyển | 100.000 |
| 100 | Nguyễn Đức Thiện | 15 | 7 | HG | Bố Dương | 100.000 |
| 101 | Nguyễn Gia Bảo | 11 | 7 | HG | Bố Dương | 100.000 |
| 102 | Lê Tiến Kính | 35 | 5 | HG | 100.000 | |
| 103 | Lê Hùng | 11 | 5 | HG | bố Kính | 100.000 |
| 104 | Lê Ngọc Minh | 7 | 5 | HG | bố Kính | 100.000 |
| 105 | Lê Thành Long | 14 | 7 | HG | bố Thăng Mẹ Hải | 100.000 |
| 106 | Lê Đình Hiếu | 12 | 7 | HG | bố Thăng Mẹ Hải | 100.000 |
| 107 | Phạm Thị Luyến | 58 | 5 | HG | 100.000 | |
| 108 | Nguyễn Công Yên | 32 | 5 | HG | 100.000 | |
| 109 | Bùi Bảo Vy | 10 | 5 | HG | bố Bắc | 100.000 |
| 110 | Bùì Minh Huy | 12 | 5 | HG | bố Bắc | 100.000 |
| 111 | Bùi Đăng Khoa | 15 | 7 | HG | mẹ Trâm | 100.000 |
| 112 | Bùi Anh Dũng | 12 | 7 | HG | mẹ Trâm | 100.000 |
| 113 | Nguyễn Bùi Hoàng Anh | 12 | 5 | HG | Cháu nội bà Soát | 100.000 |
| 114 | Nguyễn Công Toàn | 13 | 6 | HG | mẹ Hiên | 100.000 |
| 115 | Nguyễn Thị Anh Thư | 9 | 6 | HG | mẹ Hiên | 100.000 |
| 116 | Lê Hoàng Lâm | 11 | 5 | HG | mẹ Thủy | 100.000 |
| 117 | LÊ Hoàng Sơn | 9 | 5 | HG | 100.000 | |
| 118 | Lê Thị Thu Thủy | 34 | 5 | HG | 100.000 | |
| 119 | Nguyễn Công Dũng | 10 | 6 | HG | mẹ Nhung | 100.000 |
| 120 | Lê Thị Thi | 48 | 8 | HG | 100.000 | |
| 121 | Nguyễn Đức Lộc | 51 | 8 | HG | 100.000 | |
| 122 | Nguyễn Đức Tiến | 17 | 8 | HG | mẹ Thi | 100.000 |
| 123 | Lê Hoàng Linh Linh | 6 | 6 | HG | Cháu bà Quế Hàng | 100.000 |
| 124 | Lê Hoàng Hải Linh | 4 | 6 | HG | Cháu bà Quế Hàng | 100.000 |
| 125 | Lê Tiến Cầu | 60 | 5 | HG | 100.000 | |
| 126 | Lê Tiến Anh | 3,5 | 5 | HG | Cháu nội ông Cầu | 100.000 |
| 127 | Lê Quang Hòa | 46 | 5 | HG | 100.000 | |
| 128 | Lê Quỳnh Anh | 10 | 5 | HG | bố Hòa | 100.000 |
| 129 | Dư Ngọc Châu | 14 | 7 | HG | mẹ Ngọt | 100.000 |
| 130 | Bùi Đăng Vinh | 13 | 7 | HG | mẹ Tiền | 100.000 |
| 131 | Bùi Đăng Đức | 8 | 7 | HG | mẹ Tiền | 100.000 |
| 132 | Nguyễn Công Duy | 10 | 8 | HG | mẹ Liên | 100.000 |
| 133 | Nguyễn Công Anh Đức | 7 | 8 | HG | mẹ Liên | 100.000 |
| 134 | Phạm Thị Liên | 31 | 8 | HG | 100.000 | |
| 135 | Lê Tiến Vũ | 13 | 7 | HG | mẹ Hoa | 100.000 |
| 136 | Lê Tiến Sơn | 9 | 7 | HG | mẹ Hoa | 100.000 |
| 137 | Lê Đình Phước | 13 | 5 | HG | bố Phong | 100.000 |
| 138 | Nguyễn Công Quang Nhật | 8 | 8 | HG | mẹ Huệ bố Yên | 100.000 |
| 139 | Nguyễn Hà Anh | 12 | 8 | HG | mẹ Huệ bố Yên | 100.000 |
| 140 | Bùi Lan Anh | 35 | 4 | Đại Định | con gái ông Vệ | 100.000 |
| 141 | Nguyễn Quốc Cường | 10 | 4 | Đại Định | Cháu ngoại ông Vệ | 100.000 |
| 142 | Nguyễn Phương Thảo | 7 | 4 | Đại Định | Cháu ngoại ông Vệ | 100.000 |
| 143 | Lê Ngọc Linh | 12 | 5 | HG | mẹ Liễu | 100.000 |
| 144 | Lê Tiến Lộc | 16 | 5 | HG | mẹ Liễu | 100.000 |
| 145 | Nguyễn Viết Thái | 10 | 5 | HG | Mẹ Lệ Bố Dương | 100.000 |
| 146 | Nguyễn Thị Quyết | 51 | 8 | HG | 100.000 | |
| 147 | Lê Đình Việt Anh | 9 | 7 | HG | mẹ Ánh, bố Chương | 100.000 |
| 148 | Lê Đình Anh Minh | 6 | 7 | HG | mẹ Ánh, bố Chương | 100.000 |
| 149 | Bùi Ánh Phương | 12 | 7 | HG | mẹ Ngần | 100.000 |
| 150 | Bùi Đức Khoa | 10 | 7 | HG | mẹ Ngần | 100.000 |
| 151 | Bùi Tuấn Anh | 10 | 7 | HG | bố Toản mẹ Hiền | 100.000 |
| 152 | Bùi Ngọc Anh | 8 | 7 | HG | bố Toản mẹ Hiền | 100.000 |
| 153 | Bùi Quốc Toản | 38 | 7 | HG | 100.000 | |
| 154 | Kiều Thị Thủy | 60 | HG | 100.000 | ||
| 155 | Kiều Thị Lới | 51 | Chợ | Song Khê | 200.000 | |
| 156 | Bùi Thế Thái | 37 | 6 | HG | 100.000 | |
| 157 | Nguyễn Thị Bạch Tuyết | 39 | 6 | HG | 100.000 | |
| 158 | Bùi Thế Dương | 11 | 6 | HG | bố Thái | 100.000 |
| 159 | Bùi Hải Đăng | 8 | 6 | HG | bố Thái | 100.000 |
| 160 | Nguyễn Khánh Ly | 15 | 5 | HG | bố Khánh | 100.000 |
| 161 | Nguyễn Nhật Anh | 12 | 5 | HG | bố Khánh | 100.000 |
| 162 | Lê Thị Minh Thi | 51 | 5 | HG | 100.000 | |
| 163 | Lê Ngọc Diệp | 12 | 6 | HG | 100.000 | |
| 164 | Lê hà Vy | 9 | 6 | HG | 100.000 | |
| 165 | Bùi Thị Hương | 56 | 8 | HG | 100.000 | |
| 166 | Bùi Tiến Phú | 9 | 7 | HG | bố Đức | 100.000 |
| 167 | Bùi Tiến phúc | 7 | 7 | HG | bố Đức | 100.000 |
| 168 | Lê Linh Chi | 4 | 7 | HG | bố Phước | 100.000 |
| 169 | Lê tiến Phước | 32 | 7 | HG | 100.000 | |
| 170 | Bùi Minh Khôi | 7 | 6 | HG | bố Toàn | 100.000 |
| 171 | Bùi Minh Khang | 6 | 6 | HG | bố Toàn | 100.000 |
| 172 | Nguyễn Nhật Minh | 8 | 6 | HG | mẹ Ngần | 100.000 |
| 173 | Nguyễn Khánh Huyền | 4 | 6 | HG | mẹ Ngần | 100.000 |
| 174 | Nguyễn Lâm Tùng | 11 | 8 | HG | mẹ Oanh | 100.000 |
| 175 | Bùi Thanh Phong | 11 | 6 | HG | mẹ Hương | 100.000 |
| 176 | Bùi Minh Tiến | 8 | 6 | HG | mẹ Hương | 100.000 |
| 177 | Nguyễn Quốc Chương | 55 | Tê Quả | 200.000 | ||
| 178 | Nguyễn Viết Hưng | 60 | 7 | HG | 100.000 | |
| 179 | Lê Thị Hà | 57 | 7 | HG | 100.000 | |
| 180 | Lê Hữu Thiên Khôi | 13 | 6 | HG | mẹ Tuyến | 100.000 |
| 181 | Lê Thị Thắm | 63 | 8 | HG | 100.000 | |
| 182 | Nguyễn Bùi Phúc Lâm | 7 | 8 | HG | Cháu bà Thắm Tuấn | 100.000 |
| 183 | Nguyễn Thanh Dương | 3 | 8 | HG | Cháu bà Thắm Tuấn | 100.000 |
| 184 | Đỗ Trung Nguyên | 14 | 5 | HG | Cháu ngoại bà Nhung An | 100.000 |
| 185 | Đỗ Thành Trung | 12 | 5 | HG | Cháu ngoại bà Nhung An | 100.000 |
| 186 | Bùi Đức Tuấn Đạt | 9 | 5 | HG | Cháu ngoại bà Giao Dừa | 100.000 |
| 187 | Bùi Đức Khôi Nguyên | 6 | 5 | HG | Cháu ngoại bà Giao Dừa | 100.000 |
| 188 | Nguyễn Bùi Phúc An | 11 | 5 | HG | Cháu ngoại bà Giao Dừa | 100.000 |
| 189 | Bùi Bảo Nhật | 17 | 6 | HG | 100.000 | |
| 190 | Bùi Thế Bảo | 28 | 6 | HG | 100.000 | |
| 191 | Trần Phương Thủy | 11 | 5 | HG | Cháu ngoại ông Tuấn Chiến | 100.000 |
| 192 | Trần Phương Trang | 6 | 5 | HG | Cháu ngoại ông Tuấn Chiến | 100.000 |
| 193 | Nguyễn Văn Ngọc | 9 | 5 | HG | Cháu ngoại ông Tuấn Chiến | 100.000 |
| 194 | Nhữ Thị Lan | 62 | 6 | HG | 100.000 | |
| 195 | Lê Đình Thắng | 6 | 7 | HG | Con Bố Thặng | 100.000 |
| 196 | Lê Việt Hoàng | 4 | 7 | HG | Con Bố Thặng | 100.000 |
| 197 | Trần Hải Long | 6 | 5 | HG | Cháu ngoại bà Năm Hoành | 100.000 |
| 198 | Lê Thị Yến | 38 | 7 | HG | 100.000 | |
| 199 | Bùi Gia Hưng | 10 | 7 | HG | Con mẹ Yến Cảnh | 100.000 |
| 200 | Bùi Gia Phong | 8 | 7 | HG | Con mẹ Yến Cảnh | 100.000 |
| 201 | Bùi Gia Hào | 3 | 7 | HG | Con mẹ Yến Cảnh | 100.000 |
| 202 | Nguyễn Thị Mai Hiên | 49 | 5 | HG | 100.000 | |
| 203 | Bùi Đức Hùng | 13 | 5 | HG | Con Mẹ Hiên | 100.000 |
| 204 | Nguyễn Thành Long | 10 | 6 | HG | cháu ngoại bà Lương Điền | 100.000 |
| 205 | Nguyễn Gia Linh | 7 | 6 | HG | cháu ngoại bà Lương Điền | 100.000 |
| 206 | Tào Lê Chiến Nhân | 12 | 7 | HG | Cháu ngoại bà Quý Hùng | 100.000 |
| 207 | Nguyễn Công Hưng | 9 | 8 | HG | Con bố Hoàn | 100.000 |
| 208 | Nguyễn Hà Linh | 6 | 8 | HG | Con bố Hoàn | 100.000 |
| 209 | Phạm Duy Minh | 12 | 7 | HG | Con mẹ Tuyết | 100.000 |
| 210 | Phạm Hưng Long | 10 | 7 | HG | Con mẹ Tuyết | 100.000 |
| 211 | Phạm Ngọc Anh | 6 | 7 | HG | Con mẹ Tuyết | 100.000 |
| 212 | Nhữ Văn Hải | 22 | 8 | HG | 100.000 | |
| 213 | Nguyễn Bảo Anh | 7 | 8 | HG | 100.000 | |
| 214 | Lê Thu Uyên | 11 | Chùa | Song Khê | Con bố Lợi ( cháu ông Trịnh Cấp 2) | 200.000 |
| 215 | Lý Tuệ Dương | 8 | Lục | Thanh Cao | Cháu ngoại bà Biên Mạnh | 100.000 |
| 216 | Lê Gia Hân | 11 | 7 | HG | Con mẹ Hiên Cường | 100.000 |
| 217 | Bùi Ánh Tuyết | 12 | 8 | HG | Con mẹ Hoài | 100.000 |
| 218 | Lê Huy Trung Dũng | 6 | ba | Song Khê | Cháu ông Trọng | 200.000 |
| 219 | Lê Vinh Hạnh | 8 | 8 | HG | Cháu bà Duyên Đoàn | 100.000 |
| 220 | Lê Bảo Ảnh | 3 | 8 | HG | Cháu bà Duyên Đoàn | 100.000 |
| 221 | Phạm An Phú | 10 | 8 | HG | Cháu bà Duyên Đoàn | 100.000 |
| 222 | Phạm An Kiên | 8 | 8 | HG | Cháu bà Duyên Đoàn | 100.000 |
| 223 | Bùi Thị Soát | 50 | 8 | HG | 100.000 | |
| 224 | Lê Hà Minh | 10 | 7 | HG | Con bố Công | 100.000 |
| 225 | Lê Năng Khôi | 12 | 7 | HG | Con bố Công | 100.000 |
| 226 | Lê Năng Công | 48 | 7 | HG | 100.000 | |
| 227 | Lê Năng Lực | 18 | 7 | HG | Con bố Công | 100.000 |
| 228 | Nguyễn Minh Hiếu | 13 | 8 | HG | Con bố Hải | 100.000 |
| 229 | Nguyễn Hải Đường | 5 | 8 | HG | Con bố Hải | 100.000 |
| 230 | Bùi Thế Nam | 15 | 7 | HG | Con Bố Tân | 100.000 |
| 231 | Kiều Quốc Dũng | 15 | 7 | HG | Cháu Anh Tân | 100.000 |
| 232 | Bùi Tường Vi | 10 | 7 | HG | Con Bố Tân | 100.000 |
| 233 | Nguyễn Lê Hà An | 10 | 7 | HG | Cháu Anh Tân | 100.000 |
| 234 | Bùi Thanh Tân | 41 | 7 | HG | 100.000 | |
| 235 | Nguyễn Công Hiếu | 14 | 6 | HG | con mẹ Mai | 100.000 |
| 236 | Vương Như Quỳnh | 16 | Lẻn | Lê Dương | Cháu ngoại ông Vị | 100.000 |
| 237 | Bùi Ngọc Sơn | 9 | 5 | HG | con mẹ Hường | 100.000 |
| 238 | Bùi Mai Chi | 6 | 5 | HG | con mẹ Hường | 100.000 |
| 239 | Nguyễn Thị Minh Thư | 10 | 7 | HG | Cháu ngoại bà Cam trai | 100.000 |
| 240 | Nguyễn Tuấn Tú | 7 | 7 | HG | Cháu ngoại bà Cam trai | 100.000 |
| 241 | Nguyễn Việt Anh | 12 | Lẻn | Lê Dương | Cháu ngoại ông bà Dũng Trường | 100.000 |
| 242 | Nguyễn Bảo Anh | 7 | Lẻn | Lê Dương | Cháu ngoại ông bà Dũng Trường | 100.000 |
| 243 | Bùi Thị Hoan | 37 | Lẻn | Lê Dương | Con gái ông Dũng Trường | 100.000 |
| 244 | Tạ Bích Phượng | 50 | 5 | HG | 100.000 | |
| 245 | Lê Tuấn Anh | 13 | 5 | HG | 100.000 | |
| 246 | Đào Thu Thảo | Chợ | Song Khê | 200.000 | ||
| 247 | Lê Hoàng Hải Phong | 7 | 5 | HG | Con mẹ Huyền | 100.000 |
| 248 | Lê Tiến Nam | 10 | 5 | HG | Con mẹ Huyền | 100.000 |
| 249 | Lê Đình Lộc | 50 | 5 | HG | 100.000 | |
| 250 | Lê Thị Thơm | 43 | Bình Minh | Con gái ông Dung Tịnh | 100.000 | |
| 251 | Nguyễn Minh Hằng | 15 | Bình Minh | Cháu ngoại ông Dung Tịnh | 100.000 | |
| 252 | Nguyễn Lê Khanh | 13 | Bình Minh | Cháu ngoại ông Dung Tịnh | 100.000 | |
| 253 | Nguyễn Tiến Nam | 7 | Bình Minh | Cháu ngoại ông Dung Tịnh | 100.000 | |
| 254 | Nguyễn Minh Đức | 13 | 6 | HG | con mẹ Chằm | 100.000 |
| 255 | Nguyễn Minh Thu | 7 | 6 | HG | con mẹ Chằm | 100.000 |
| 256 | Bùi Huy Tiến | 18 | 5 | HG | 100.000 | |
| 257 | Lương Gia Kiệt | 10 | 7 | HG | Cháu ngoại ông Vinh | 100.000 |
| 258 | Nguyễn Minh Quân | 7 | 7 | HG | con mẹ Huế | 100.000 |
| 259 | Lê Mỹ Anh | 5 | 5 | HG | Con mẹ Hào Sơn | 100.000 |
| 260 | Lê Nguyễn Nhật Mỹ | 12 | 5 | HG | Con mẹ Hào Sơn | 100.000 |
| 261 | Lê Huyền Trang | 22 | 5 | HG | Con mẹ Nên Đông | 100.000 |
| 262 | Lê Anh Đức | 18 | 5 | HG | Con mẹ Nên Đông | 100.000 |
| 263 | Nguyễn Thùy Linh | 19 | 5 | HG | Cháu ngoại | 100.000 |
| 264 | Nguyễn Phương Vy | 13 | 5 | HG | Cháu ngoại | 100.000 |
| 265 | Ngô Thị Liễu | 63 | 8 | HG | 100.000 | |
| 266 | Bùi Vân Khánh | 11 | 8 | HG | Cháu nội bà Liễu Bình | 100.000 |
| 267 | Bùi Minh Châu | 7 | 8 | HG | Cháu nội bà Liễu Bình | 100.000 |
| 268 | Trịnh Anh Vũ | 7 | 8 | HG | Cháu ngoại bà Liễu Bình | 100.000 |
| 269 | Lê Minh Hưng | 12 | 7 | HG | con bố Canh | 100.000 |
| 270 | Nguyễn Bảo Lộc | 10 | 8 | HG | Con bố Thức Hà | 100.000 |
| 271 | Lê Tiến Đăng | 4 | 6 | HG | Con mẹ Hằng | 100.000 |
| 272 | Lê Bảo Hân | 7 | 6 | HG | Con mẹ Hằng | 100.000 |
| 273 | Nguyễn Thanh Duy | 6 | 8 | HG | Cháu ngoại ông DŨng Oanh | 100.000 |
| 274 | Nguyễn Duy Quang | 2,5 | 8 | HG | Cháu ngoại ông DŨng Oanh | 100.000 |
| 275 | Bùi Gia Khánh | 12 | 8 | HG | Cháu nội ông Dũng Oanh | 100.000 |
| 276 | Bùi Khánh My | 10 | 8 | HG | Cháu nội ông Dũng Oanh | 100.000 |
| 277 | Bùi Thế Dũng | 56 | 8 | HG | 100.000 | |
| 278 | Nguyễn Hồng Quang | 10 | 5 | Gia Lâm | Cháu ngoại ông Thảo Thơm | 100.000 |
| 279 | Nguyễn Viết San | 65 | 5 | HG | 100.000 | |
| 280 | Nguyễn Minh Đức | 7 | 5 | HG | Cháu ngoại ông San Hà | 100.000 |
| 281 | Bùi Thị Thu | 62 | 7 | HG | 100.000 | |
| 282 | Đỗ Minh Khang | 10 | Xung | Cao Viên | 200.000 | |
| 283 | Đỗ Minh Triết | 8 | Xung | Cao Viên | 200.000 | |
| 284 | Nguyễn Yến Nhi | 13 | Xung | Cao Viên | 200.000 | |
| 285 | Nguyễn Quỳnh Anh | 11 | Xung | Cao Viên | 200.000 | |
| 286 | Nguyễn Quang Minh | 7 | Xung | Cao Viên | 200.000 | |
| 287 | Lê Đình Tú | 23 | 5 | HG | 100.000 | |
| 288 | Lê Hoàng Anh | 14 | 6 | HG | Con mẹ Huyền Tuấn | 100.000 |
| 289 | Lê Cẩm Tứ | 19 | 6 | HG | Con mẹ Huyền Tuấn | 100.000 |
| 290 | Lê ĐÌnh Hưng | 13 | 7 | HG | con mẹ Hương | 100.000 |
| 291 | Lê Nguyễn Cẩm Ly | 11 | 7 | HG | con mẹ Hương | 100.000 |
| 292 | Nguyễn Minh Dũng | 9 | 8 | HG | Cháu Ngoại Ồng Bà Quyền Thơm | 100.000 |
| 293 | Nguyễn Trọng Hiếu | 5 | Nuôi | Lê Dương | Con mẹ Hằng | 200.000 |
| 294 | Nguyễn Thị Trâm Anh | 4 | Nuôi | Lê Dương | Con mẹ Hằng | 200.000 |
| 295 | Lê Đình Sỹ | 32 | 6 | HG | 100.000 | |
| 296 | Bùi Đức Sơn | 65 | 5 | HG | 100.000 | |
| 297 | Tạ Huy Hưng | 12 | Tê Quả | con mẹ Lã Hương Lan | 200.000 | |
| 298 | Lê ĐÌnh Hậu | 11 | 7 | HG | Con bố Bình | 100.000 |
| 299 | Tạ Thị Nên | 47 | 5 | HG | 100.000 | |
| 300 | Nguyễn Ngọc Trường | 10 | Thượng | Lê Dương | Con mẹ Hiền | 200.000 |
| 301 | Lê Tiến Đức | 12 | 7 | HG | Con mẹ Giầu | 100.000 |
| 302 | Lê Hà Giang | 7 | 7 | HG | Con mẹ Giầu | 100.000 |
| 303 | Thái Trà Giang | 4 | 5 | HG | Cháu ông Hùng Hội | 100.000 |
| 304 | Phan Xuân Tú | 42 | 6 | HG | 100.000 | |
| 305 | Phan Lê | 10 | 6 | HG | Con bố Tú | 100.000 |
| 306 | Phan Tú Anh | 5 | 6 | HG | Con bố Tú | 100.000 |
| 307 | Lê An Khang | 10 | HG | Con bố Khôi Hạnh | 100.000 | |
| 308 | Lê Mạnh Trường | 4 | 5 | HG | Cháu ngoại bà Giao Dừa | 100.000 |
| 309 | Nguyễn Trọng Cường | 9 | Nuôi | Lê Dương | Con mẹ Nga | 200.000 |
| 310 | Nguyễn Duy Mạnh | 4 | Nuôi | Lê Dương | Con mẹ Nga | 200.000 |
| 311 | Nguyễn Thế An | 10 | 7 | HG | Con mẹ Mến | 100.000 |
| 312 | Nguyễn Thị Linh Chi | 13 | Bình Minh | Con mẹ Lý | 200.000 | |
| 313 | Nguyễn Tiến Gia Phát | 10 | Bình Minh | Con mẹ Lý | 200.000 | |
| 314 | Nguyễn Tiến Hữu Phước | 7 | Bình Minh | Con mẹ Lý | 200.000 | |
| 315 | Phạm Tuấn Nhật | 10 | 7 | HG | con mẹ Hậu | 100.000 |
| 316 | Phạm Hồng Đăng | 6 | 7 | HG | con mẹ Hậu | 100.000 |
| 317 | Nguyễn Đức Nhân | 6 | HG | Cháu ngoại ông bà Kỳ Đào | 100.000 | |
| 318 | Đinh Thành Trung | 4 | 6 | HG | con mẹ Ngọc Anh | 100.000 |
| 319 | Lê Thanh Thư | 11 | 5 | HG | con mẹ Thương | 100.000 |
| 320 | Lê Thanh Vân | 9 | 5 | HG | con mẹ Thương | 100.000 |
| 321 | Lê Huy Hùng | 5 | 5 | HG | con mẹ Thương | 100.000 |
| 322 | Lê Ngọc Anh | 24 | 6 | HG | 100.000 | |
| 323 | Bùi Thị TÌnh | 54 | 6 | HG | 100.000 | |
| 324 | Nguyễn Công Thức | 40 | 8 | HG | 100.000 | |
| 325 | Nguyễn Ngọc Quyên | 9 | Dộc | Song Khê | Con mẹ Vững | 200.000 |
| 326 | Nguyễn Kiều Anh | 7 | Dộc | Song Khê | Con mẹ Vững | 200.000 |
| 327 | Lê Nhật Dương | 6 | 5 | HG | con mẹ Yến | 100.000 |
| 328 | Lê Minh Trí | 3 | 5 | HG | con mẹ Yến | 100.000 |
| 329 | Vũ Tú Anh | 7 | 5 | HG | con mẹ Yến | 100.000 |
| 330 | Vũ Hoàng Dương | 4 | 5 | HG | con mẹ Yến | 100.000 |
| 331 | Nguyễn Gia Bảo | 10 | 5 | HG | Con mẹ Hoa | 100.000 |
| 332 | Bùi Việt Anh | 17 | 7 | HG | Con bố Nguyện | 100.000 |
| 333 | Lê Bảo Lâm | 14 | 6 | HG | Con bố Thuận | 100.000 |
| 334 | Lê Đình Long | 12 | 6 | HG | Con bố Thuận | 100.000 |
| 335 | Bảo Nhi | 9 | 6 | HG | cháu ông Đoán Phai | 100.000 |
| 336 | Lê Thị Thanh Xuân | 13 | 6 | HG | Con bố Hiếu | 100.000 |
| 337 | Lê Thanh Hương | 10 | 6 | HG | Con bố Hiếu | 100.000 |
| 338 | Đỗ Tú Anh | 6 | 5 | HG | Cháu chị Hào Sơn | 100.000 |
| 339 | Vương Hà My | 9 | Lê Dương | Con mẹ Nhàn | 200.000 | |
| 340 | Phan Minh Đức | 9 | Văn Khê | con bố Đăng | 200.000 | |
| 341 | Phạm Thị Duyên | 56 | 5 | HG | 100.000 | |
| 342 | Lê Thành An | 22 | 6 | HG | Con bố Quế Vượng | 100.000 |
| 343 | Lê Thị Vân | 67 | Đại Định | 200.000 | ||
| 344 | Bùi Thanh Hải | 29 | 6 | HG | 100.000 | |
| 345 | Tạ Thị Lê Ngà | 36 | Lê Dương | 200.000 | ||
| 346 | Phan Tạ Thành Đạt | 10 | Lê Dương | Con mẹ Ngà | 200.000 | |
| 347 | Phan Lê Diệp Chi | 7 | Lê Dương | Con mẹ Ngà | 200.000 | |
| 348 | Phan Văn Đức | 36 | Lê Dương | 200.000 | ||
| 349 | Lê Tiến Hải | 28 | 6 | HG | 100.000 | |
| 350 | Phạm Hồng Như | 12 | 7 | HG | Con mẹ Hồng | 100.000 |
| 351 | Phạm Trường Sơn | 6 | 7 | HG | Con mẹ Hồng | 100.000 |
| 352 | Vũ Minh Toàn | 12 | Song Khê | con mẹ Nhung | 200.000 | |
| 353 | Đào Thị Huệ | 50 | Song Khê | 200.000 | ||
| 354 | Lê Tiến Đạt | 7 | Cầu | Lê Dương | con mẹ Thu | 200.000 |
| 355 | Vương Mai Chi | 6 | Cầu | Lê Dương | con mẹ Thu | 200.000 |
| 356 | Bùi Đức Anh | 9 | 7 | HG | con mẹ Thúy | 100.000 |
| 357 | Bùi Đức Phú | 8 | 7 | HG | con mẹ Thúy | 100.000 |
| 358 | Bùi Hà Phương | 5 | 7 | HG | con mẹ Thúy | 100.000 |
| 359 | Bùi Minh Đức | 4 | 8 | HG | con mẹ Nghĩa | 100.000 |
| 360 | Nguyễn Công Nguyên | 6 | 8 | HG | Con bố Bình | 100.000 |
| 361 | Bùi Mạnh Hưng | 50 | 6 | HG | 100.000 | |
| 362 | Bùi Thị Thu Phương | 41 | 6 | HG | 100.000 | |
| 363 | Bùi Thu Hiền | 19 | 6 | HG | con mẹ Phương | 100.000 |
| 364 | Bùi Minh Thư | 15 | 6 | HG | con mẹ Phương | 100.000 |
| 365 | Bùi Quang Đạt | 5 | 6 | HG | con mẹ Phương | 100.000 |
| 366 | Đậu Minh Tùng | 11 | Kho2 | Song Khê | Con bố Hải | 200.000 |
| 367 | Đạu Xuân Duy | 7 | Kho2 | Song Khê | Con bố Hải | 200.000 |
| 368 | Phạm Quang Anh | 11 | 5 | HG | Con bố Giáp ( Cháu Ông Tuấn Hải) | 100.000 |
| 369 | Lê Quỳnh Chi | 7 | HG | Con bố Ba | 100.000 | |
| 370 | Lê Tiến Vang | 50 | 7 | HG | 100.000 | |
| 371 | Trịnh Thị Thu Hà | 57 | 5 | HG | 100.000 | |
| 372 | Nguyễn Hữu Bảo Nam | 4 | 8 | HG | Con bố Hùng Hiền | 100.000 |
| 373 | Nguyễn Thị Nga | 64 | HG | 100.000 | ||
| 374 | Trần Hải Nam | 13 | 5 | HG | con mẹ Nga | 100.000 |
| 375 | Bùi Đức Sang | 9 | 7 | HG | Con mẹ Kim Xinh | 100.000 |
| 376 | Bùi Đức Dũng | 10 | 7 | HG | Con mẹ Kim Xinh | 100.000 |
| 377 | Nguyễn công HÙng | 18 | 5 | HG | 100.000 | |
| 378 | Bùi Đức Minh | 12 | 7 | HG | con mẹ Hà | 100.000 |
| 379 | Bùi Thảo Nguyên | 3 | 7 | HG | con mẹ Hà | 100.000 |
| 380 | Nguyễn Ánh Dương | 11 | chợ | HG | Thuê nhà ông Tâm Nga | 200.000 |
| 381 | Nguyễn Phương Dung | 7 | chợ | HG | Thuê nhà ông Tâm Nga | 200.000 |
| 382 | Nguyễn Đức An | 4 | chợ | HG | Thuê nhà ông Tâm Nga | 200.000 |
| 383 | Phạm Quang Huy | 10 | Chùa | Song Khê | Con mẹ Thủy | 200.000 |
| 384 | Phạm Phan Anh | 8 | Chùa | Song Khê | Con mẹ Dương | 200.000 |
| 385 | Phạm Nguyễn Huyền Anh | 6 | Chùa | Song Khê | Con mẹ Dương | 200.000 |
| 386 | Nguyễn An Bình | 11 | Dộc | Song Khê | Con mẹ Quyền | 200.000 |
| 387 | Nguyễn Thanh Phong | 10 | 3 | Đại Định | Con mẹ Hằng | 200.000 |
| 388 | Nguyễn Tùng Dương | 7 | 4 | Đại Định | Con mẹ Hằng | 200.000 |
| 389 | Ngô Thị Lệ Hằng | 31 | 5 | Đại Định | Con mẹ Hằng | 200.000 |
| 390 | Hoàng Minh Huy | 8 | 8 | HG | Cháu ngoại ông Thọ Quỳnh | 100.000 |
| 391 | Hoàng Ngọc Linh San | 3 | 8 | HG | Cháu ngoại ông Thọ Quỳnh | 100.000 |
| 392 | Nguyễn Đức Thọ | 55 | 8 | HG | 100.000 | |
| 393 | Nguyễn Đức Hiệp | 14 | Chùa | Song Khê | Con mẹ Huệ | 200.000 |
| 394 | Lê Đăng Khoa | 11 | Chợ | Song Khê | Con mẹ Trang | 200.000 |
| 395 | Lê Nguyên Mạnh | 8 | Chợ | Song Khê | Con mẹ Trang | 200.000 |
| 396 | Lê Huy Khôi Nguyên | 13 | Dinh | Song Khê | 200.000 | |
| 397 | Bùi Tuyết Hằng | 37 | Dinh | Song Khê | 200.000 | |
| 398 | Nguyễn Thị Thoa | 64 | Dinh | Song Khê | 200.000 | |
| 399 | Bùi Tiến Khoa | 16 | 8 | HG | Con bố Dũng | 100.000 |
| 400 | Bùi Minh Hồng | 24 | 8 | HG | Con bố Dũng | 100.000 |
| 401 | Bùi Thanh Tú | 5 | 6 | HG | Con mẹ Mai Anh | 100.000 |
| 402 | Nguyễn Thế Hưng | 15 | 6 | HG | Cháu ngoại ông Phả Loan | 100.000 |
| 403 | Nguyễn Mai Chi | 8 | Chạ | Song Khê | con mẹ Thêu | 200.000 |
| 404 | Nguyễn Thị Thêu | 42 | Chạ | Song Khê | 200.000 | |
| 405 | Nguyễn Hoàng Long | 11 | Chùa | Song Khê | Cháu ruột Nguyễn Phương Mai | 200.000 |
| 406 | Lê Vinh | 10 | Bà Đè | Lê Dương | Con mẹ Tính | 200.000 |
| 407 | Lê Thùy Dương | 8 | Bà Đè | Lê Dương | Con mẹ Tính | 200.000 |
| 408 | Lê Hoàng Hải Phong | 4 | 5 | HG | Cháu ông Quang Vinh | 100.000 |
| 409 | Lê Duy Khánh | 6 | 5 | HG | Cháu ông Quang VInh | 100.000 |
| 410 | Bùi Khánh Ngân | 5 | Chợ | HG | Cháu bà Hiền | 100.000 |
| 411 | Nguyễn Phương Mai | 24 | Chùa | Song Khê | 200.000 | |
| 412 | Nguyễn Quỳnh Anh | 8 | Chùa | Song Khê | Cháu cô Mai | 200.000 |
| 413 | Nguyễn An Thái | 10 | HG | Con mẹ Yến Quang | 100.000 | |
| 414 | Nguyễn Yến Nhi | 7 | HG | Con mẹ Yến Quang | 100.000 | |
| 415 | Đỗ Nguyễn Quỳnh Chi | 5 | Chằn | Bình Minh | Con bố Nam | 200.000 |
| 416 | Đỗ Nguyễn Vân San | 3 | Chằn | Bình Minh | Con bố Nam | 200.000 |
| 417 | Bùi Tiến Khánh | 8 | Chợ | HG | Cháu bà Hiền | 100.000 |
| 418 | Trần Thị Thanh Hiền | 57 | Chợ | HG | 100.000 | |
| 419 | Nguyễn Hoàng Trí | 7 | giữa | Song Khê | con bố Công | 200.000 |
| 420 | Nguyễn Hoàng Vinh | 7 | giữa | Song Khê | con bố Công | 200.000 |
| 421 | Bùi Đức Cảnh | 39 | 7 | HG | 100.000 | |
| 422 | Nguyễn Anh Quân | 4 | 7 | HG | Con mẹ Kim nah | 100.000 |
| 423 | Lê Quỳnh Hoa | 11 | 7 | HG | Cháu ngoại ông Đạt | 100.000 |
| 424 | Bùi Hà Anh | 12 | 7 | HG | Con mẹ Hồng | 100.000 |
| 425 | Bùi Minh Công | 10 | 7 | HG | Con mẹ Hồng | 100.000 |
| 426 | Nguyễn Bá Đặng | 8 | Chung | Lê Dương | 200.000 | |
| 427 | Đào Xuân Lộc | Song Khê | Con bố Đào Đình Đại | 200.000 | ||
| 428 | Bùi Thế Đạt | 18 | 8 | HG | Con mẹ Phượng Thuần | 100.000 |
| 429 | Nguyễn Bảo Lâm | 9 | Dinh | Song Khê | Con bố Đông | 200.000 |
| 430 | Nguyễn Bảo Nam | 6 | Dinh | Song Khê | Con bố Đông | 200.000 |
| 431 | Nguyễn Trọng Tùng | 11 | Giữa | Lê Dương | Con mẹ/ bố Quyến | 200.000 |
| 432 | Thái Quốc Vũ | 10 | Dộc | Song Khê | Con mẹ Lệ | 200.000 |
| 433 | Lê Đình Long vũ | 11 | 7 | HG | Con bố Tuấn mẹ Hằng | 100.000 |
| 434 | Nguyễn Gia Hưng | 7 | Ba Chùa | Song Khê | Con bố Nguyễn Việt Hùng | 200.000 |
| 435 | Tào Quốc Thịnh | 12 | Chợ | Song Khê | Con mẹ Lý | 200.000 |
| 436 | Tào Đức Vượng | 10 | Chợ | Song Khê | Con mẹ Lý | 200.000 |
| 437 | Lê Hoàng Vũ | 12 | 8 | HG | Con bố Triển Luyến | 100.000 |
| 438 | Lê Hà Trân | 10 | 8 | HG | Con bố Triển Luyến | 100.000 |
| 439 | Vương Đình Phong | 5 | Giữa | Lê Dương | Con mẹ Trang | 200.000 |
| 440 | Nguyễn Tiến Anh | 8 | Phượng Mỹ | Con mẹ Hải | 200.000 | |
| 441 | Nguyễn Quỳnh Anh | 10 | Phượng Mỹ | Con mẹ Hải | 200.000 | |
| 442 | Lê Nhật Minh | 12 | 6 | HG | Con bố Tiến mẹ Hằng | 100.000 |
| 443 | Lê Cát Gia Linh | 7 | 6 | HG | Con Lê Kim Chiến | 100.000 |
| 444 | Hoàng Nhật Minh | 11 | Bùi Xá | Con mẹ Thảo | 200.000 | |
| 445 | Nguyễn Thu Trang | 13 | Song Khê | Con mẹ Hiền | 200.000 | |
| 446 | Nguyễn Thục Hân | 9 | Song Khê | Con mẹ Hiền | 200.000 | |
| 447 | Nguyễn Thái Công Sơn | 4 | Sinh Quả – Bình Minh | Con bố Phượng | 200.000 | |
| 448 | Tào Nhân Tuấn Anh | 5 | Lê Dương | Con bố Vương ĐÌnh Duấn | 200.000 | |
| 449 | Lê Gia Hưng | 9 | Cây Xanh | HG | Con bố Hiếu | 100.000 |
| 450 | Hoàng Mạnh Đạt | 14 | 7 | HG | Con mẹ Huê | 100.000 |
| 451 | Hoàng Thị Lan Hương | 8 | 7 | HG | Con mẹ Huê | 100.000 |
| 452 | Nguyễn Anh Tú | 7 | Dộc | Song Khê | Con mẹ Thoa | 200.000 |
| 453 | Nguyễn Tuấn Vũ | 7 | Dinh | Song Khê | Con bố Phú | 200.000 |
| 454 | Kiều Đức Anh | 12 | Song Khê | Con mẹ Tân | 200.000 | |
| 455 | Nguyễn Trần Ngọc Hiền | 12 | Song Khê | Con bố Hiệp Mẹ Nghĩa | 200.000 | |
| 456 | Kiều Phương Thanh | 12 | Song Khê | Con bố Hùng | 200.000 | |
| 457 | Kiều Tuấn Đạt | 9 | Song Khê | Con bố Hùng | 200.000 | |
| 458 | Nguyễn Duy Bình | 25 | Thanh Cao | 200.000 | ||
| 459 | Nguyễn Thanh Tùng | 11 | HG | Con mẹ Giang | 100.000 | |
| 460 | Nguyễn Phương Linh | 6 | Kho | Song Khê | Con mẹ Thúy | 200.000 |
| 461 | Nguyễn Phương Thảo | 11 | Kho | Song Khê | Con mẹ Hà | 200.000 |
| 462 | Tạ Nhật Vượng | 8 | Song Khê | Con mẹ Lương | 200.000 | |
| 463 | Bùi Trâm Anh | 9 | 5 | HG | Con bố Kết | 100.000 |
| 464 | Phạm Đức Trưởng | 10 | Cây Xanh | HG | Con bố Hiếu | 100.000 |
| 465 | Tào Thị Minh Thủy | 12 | Tân Tiến | Lê Dương | con mẹ Quỳnh | 200.000 |
| 466 | Tào Quốc Hùng | 10 | Tân Tiến | Lê Dương | con mẹ Quỳnh | 200.000 |
| 467 | Nguyễn Hùng Sơn | 9 | Lê Dương | Con mẹ Uyên | 200.000 | |
| 468 | Trần Hương Lan | 12 | Lẻn | Lê Dương | Con mẹ Thúy | 200.000 |
| 469 | Trần Bảo Trâm | 7 | Lẻn | Lê Dương | Con mẹ Thúy | 200.000 |
| 470 | Bùi Thế Thuận | 14 | 6 | HG | Con bố Hòa | 100.000 |
| 471 | Nguyễn Gia Huy | 10 | Lê Dương | Con bố Sáu | 200.000 | |
| 472 | Lê Ngọc Thủy | 12 | Cầu | Lê Dương | Con bố Xứng | 200.000 |
| 473 | Lê Ngọc Linh | 9 | Cầu | Lê Dương | Con bố Xứng | 200.000 |
| 474 | Nguyễn Đức Thịnh | 35 | 4 | Đại Định | Con rể ông Vệ | 100.000 |
| 475 | Nguyễn Thùy Hương | 14 | 5 | HG | Cháu nội bà Thanh | 100.000 |
| 476 | Bùi Minh Ánh | 14 | 7 | HG | Con mẹ Hà | 100.000 |
| 477 | Nguyễn Quang Anh | 10 | Bình Minh | Con bố Hà | 200.000 | |
| 478 | Bùi Đức Tân | 37 | 5 | HG | 100.000 | |
| 479 | Ngô Thảo My | 5 | 8 | HG | Con bố Thuận | 100.000 |
| 480 | Lê Đoàn Thảo Ngọc | 12 | 3 | Song Khê | Con mẹ Học | 200.000 |
| 481 | Lê Thảo Nguyên | 9 | 3 | Song Khê | Con mẹ Học | 200.000 |
| 482 | Nguyễn Bùi An Vi | 11 | Lê Dương | Con mẹ Bùi Thị Tuyết Ban | 200.000 | |
| 483 | Nguyễn Minh Thư | 5 | Lê Dương | Con mẹ Bùi Thị Tuyết Ban | 200.000 | |
| 484 | Phan Tùng Lâm | 11 | HG | Cháu Ngoại ông Quý | 100.000 | |
| 485 | Phan Thanh Ngọc | 8 | HG | Cháu Ngoại ông Quý | 100.000 | |
| 486 | Bùi Thu Hiền | Song Khê | Con bố Bùi Văn HƯng | 200.000 | ||
| 487 | Nguyễn Bá Hải Đăng | 13 | Bờ SÔng | HG | Con mẹ Thảo | 100.000 |
| 488 | Lê Uyên Nhi | 9 | HG | Con bố Tình | 100.000 | |
| 489 | Lê Thanh Tùng | 7 | HG | Con bố Tình | 100.000 | |
| 490 | Lê Huy Nam | 8 | Dinh | Song Khê | Con mẹ Trang | 200.000 |
| 491 | Lương Tiến Đạt | 3 | HG | Lương Văn Ngọc | 100.000 | |
| 492 | Ngô Đức Thiện | 6 | Song Khê | Ngô Đức Chính | 200.000 | |
| 493 | Tạ Viết Tùng | 16 | Song Khê | Tạ Viết Toàn | 200.000 | |
| 494 | Bùi Đăng Khôi | 5 | 7 | HG | Con mẹ Thủy | 100.000 |
| 495 | Lê Thị Tươi | 43 | Dinh | Song Khê | 200.000 | |
| 496 | Nguyễn Nguyên Khánh | 10 | Dinh | Song Khê | 200.000 | |
| 497 | Phạm Quang Hải | 11 | Kỳ | Song Khê | Con bố Quỳnh | 200.000 |
| 498 | Nhữ Bá Sang | 11 | Kỳ | Song Khê | Con bố Hiệp | 200.000 |
| 499 | Nguyễn Chí Gia Bảo | 13 | Bình Minh | Con mẹ Lệ | 200.000 | |
| 500 | Nguyễn Thị Ngọc Diệp | 10 | Bình Minh | Con mẹ Lệ | 200.000 | |
| 501 | Nguyễn Bảo Ngọc | 7 | Bình Minh | Con mẹ Lệ | 200.000 | |
| 502 | Tiêu Xuân Kiên | 7 | Giữa | Song Khê | Con bố Mạnh | 200.000 |
| 503 | Tào Khôi Nguyên | 10 | Song Khê | Con Lê Phương Khanh | 200.000 | |
| 504 | Tào Vũ Nguyên | 10 | Song Khê | Con Lê Phương Khanh | 200.000 | |
| 505 | Đỗ Hoài Nam | 12 | Bình Minh | Con mẹ Lan Anh | 200.000 | |
| 506 | Đỗ Nguyễn Hồng Quyên | 10 | Bình Minh | Con mẹ Lan Anh | 200.000 | |
| 507 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Chi | 6 | Giữa | Lê Dương | Con bố Hải | 200.000 |
| 508 | Tào Thị Thi | Song Khê | Tào Văn Dũng | 200.000 | ||
| 509 | Ngô Đức Lộc | Song Khê | Ngô Đức Chính | 200.000 | ||
| 510 | Ngô Đức Khánh | Song Khê | Ngô Đức Trình | 200.000 | ||
| 511 | Nguyễn Gia Huy | 10 | BÌnh Minh | Con mẹ Nhàn | 200.000 | |
| 512 | Nguyễn Mỹ Anh | 7 | BÌnh Minh | Con mẹ Nhàn | 200.000 | |
| 513 | Nguyễn Doãn Hải Minh | 10 | BÌnh Minh | Nguyễn M. Hà | 200.000 | |
| 514 | Đào Trà My | 10 | Hưng Giáo | Đào Xuân Hoạt | 100.000 | |
| 515 | Đào Thanh Trà | 4 | Hưng Giáo | Đào Xuân Hoạt | 100.000 | |
| 516 | Thái Ngọc Diệp | 10 | Song Khê | Con bố Trọng | 200.000 | |
| 517 | Lê Nhật Minh | 12 | Song Khê | Con mẹ Tuyết Hà | 200.000 | |
| 518 | Lê Phương Vy | 12 | Song Khê | Con mẹ Trang | 200.000 | |
| 519 | Nguyễn Hữu Dương | 9 | Bình Minh | Con bố Du | 200.000 | |
| 520 | Nguyễn Đức Minh | 5 | Bình Minh | Con bố Du | 200.000 | |
| 521 | Nguyễn Thị Thanh Thảo | 14 | Bình Minh | 200.000 | ||
| 522 | Lê Hồng Oanh | 13 | 5 | HG | Con mẹ Nay | 100.000 |
| 523 | Nguyễn Tiến Hưng | 13 | HG | Con ,mẹ Chuyên | 100.000 | |
| 524 | Kiều Anh Tuấn | HG | Con bố Khiêm | 100.000 | ||
| 525 | Đào Thị Minh | Song Khê | 200.000 | |||
| 526 | Nguyễn Vũ Minh Sang | 12 | Bùi Xá | 200.000 | ||
| 527 | Nguyễn Đình Quang Nhật | 10 | Cầu Mít | Sinh Quả | Con bố Luận | 200.000 |
| 528 | Nguyễn Đình Ngọc | 9 | Cầu Mít | Sinh Quả | Con bố Luận | 200.000 |
| 529 | Nguyễn Đình Lâm | 6 | Cầu Mít | Sinh Quả | Con bố Luận | 200.000 |
| 530 | Nguyễn Đình Phong | 7 | Cầu Mít | Sinh Quả | Con bố Lợi | 200.000 |
| 531 | Phạm Thanh Ngọc | 12 | Đại Định | Con mẹ Huế | 200.000 | |
| 532 | Nguyễn Tuấn Anh | 36 | Song Khê | 200.000 | ||
| 533 | Nguyễn Khắc Luých | 10 | Song Khê | Con mẹ Quỳnh | 200.000 | |
| 534 | Nguyễn Thảo Nguyên | 10 | Dền | Song Khê | Con bố Ninh | 200.000 |
| 535 | Nguyễn Thanh Lâm | 8 | Dền | Song Khê | Con bố Ninh | 200.000 |
| 536 | Trần Thanh Viên | Minh Kha | Con mẹ Dương | 200.000 | ||
| 537 | Trần An Khang | Minh Kha | Con mẹ Dương | 200.000 | ||
| 538 | Nguyễn Trặng(Nguyễn Trọng Dân) | Lê Dương | 200.000 | |||
| 539 | Nguyễn Chí Cao | 8 | Kỳ Thủy | Con mẹ Hồng | 200.000 | |
| 540 | Nguyễn Chí Công | 5 | Kỳ Thủy | Con mẹ Hồng | 200.000 | |
| 541 | Phạm Hà Linh | 16 | HG | 100.000 | ||
| 542 | Trần Nguyễn Tiến Đạt | 9 | Song Khê | Con mẹ Thủy | 200.000 | |
| 543 | Vũ Long Nhật | 11 | Song Khê | Con bố Long | 200.000 | |
| 544 | Lê Thu Hồng | 16 | HG | Con bố Trình mẹ Cúc | 100.000 | |
| 545 | Tào Gọc Hân | 11 | Thanh Xuân | Lê Dương | Con Tào Gia Hiền | 200.000 |
| 546 | Tào Quỳnh Chi | 9 | Thanh Xuân | Lê Dương | Con Tào Gia Hiền | 200.000 |
| 547 | Tào Nhã Uyên | 5 | Thanh Xuân | Lê Dương | Con Tào Gia Hiền | 200.000 |
| 548 | Nguyễn Duy Trọng | 12 | Đại Định | Con Bố Tuấn | 200.000 | |
| 549 | Bùi Trí Tuấn Anh | 12 | Phượng Mỹ | Con bố Long | 200.000 | |
| 550 | Nguyễn văn Hưng | HG | Cháu bà Lê Thị Huế | 100.000 | ||
| 551 | Nguyễn Tường Vi | HG | Cháu bà Lê Thị Huế | 100.000 | ||
| 552 | Thái Phong Vũ | 4 | Song Khê | Con bố Thuần | 200.000 | |
| 553 | Lê Ngọc Hân | 6 | Giữa | Song Khê | Con mẹ Đoài | 200.000 |
| 554 | Lê Huy Tuấn Tài | 4 | Giữa | Song Khê | Con mẹ Đoài | 200.000 |
| 555 | Lê Huy Tuấn | 7 | Đại ĐỊnh | Cháu ngoại ông Tranh Thể | 100.000 | |
| 556 | Tào Minh Đức | 6 | Thai Mai | Con bố Khiêm | 200.000 | |
| 557 | Lê Thu Hà | 8 | Đại ĐỊnh | Con Bố Hưng | 200.000 | |
| 558 | Lê Thu Hương | 8 | Đại ĐỊnh | Con Bố Hưng | 200.000 | |
| 559 | Chu Gia Hoàng Anh | 8 | HG | Con bố công | 100.000 | |
| 560 | Chu Gia Phương Nhi | 11 | HG | Con bố công | 100.000 | |
| 561 | Nguyễn Quỳnh Như | 10 | Song Khê | Con bố Phú | 200.000 | |
| 562 | Nguyễn Thành Nam | 11 | HG | Con mẹ Vân Anh | 100.000 | |
| 563 | Cao Yến Nhi | 7 | HG | Con mẹ Hồng | 100.000 | |
| 564 | Tào Nhân Minh | Lê Dương | Con mẹ Linh | 200.000 | ||
| 565 | Nguyễn Doãn Mạnh | 13 | Bình Minh | Con mẹ Ngoan | 200.000 | |
| 566 | Nguyễn Doãn Duy | 11 | Bình Minh | Con mẹ Ngoan | 200.000 | |
| 567 | Phạm Minh Sáng | 12 | Đại ĐỊnh | Con Phạm Minh Cảnh | 200.000 | |
| 568 | Nguyễn Phúc Thọ | 11 | HG | Nguyễn Vi Hòa | 100.000 | |
| 569 | Lê Thị Thanh Xuân | 6 | HG | Con mẹ Hữu | 200.000 | |
| 570 | Lê Tiến Nam Cường | 5 | HG | Con mẹ Hữu | 200.000 | |
| 571 | Phạm Duy Anh | 14 | 6 | HG | Con bố Thuận | 100.000 |
| 572 | Phạm Duy Anh Trung | 13 | 6 | HG | Con bố Thuận | 100.000 |
| 573 | Tạ Quế Chi | 13 | Đại ĐỊnh | Con mẹ Ngà | 200.000 | |
| 574 | Tạ Thảo Nguyên | 10 | Đại ĐỊnh | Con mẹ Ngà | 200.000 | |
| 575 | Phạm Hoàng Hiệp | 12 | Song Khê | Con mẹ Hạnh | 200.000 | |
| 576 | Lê Hương Thảo | 11 | HG | Con mẹ Khuyên | 100.000 | |
| 577 | Đặng Lê Phú | Cháu ông Tịnh | 100.000 | |||
| 578 | Cháu ông Học Mai | 100.000 | ||||
| 579 | Lê Huy Quân | 12 | Song Khê | Con bố Lê Huy Trà | 200.000 | |
| 580 | Lê Thị Ngọc Luyên | 50 | Thanh Thần | 200.000 | ||
| 581 | Nguyễn Cao Thành | 21 | HG | 100.000 | ||
| 582 | Nguyễn Thị Huyền | 42 | Thi Đua | Thanh Thần | 200.000 | |
| 583 | Nguyễn Thành Dung | 12 | Thi Đua | Thanh Thần | Con mẹ Huyền | 200.000 |
| 584 | Nguyễn Thị Tâm ( Tựu) | HG | 100.000 | |||
| 585 | Nguyễn Trọng Phi | 10 | 7 | HG | Con Lê Tiến Phước | 100.000 |
| 586 | Nguyễn Thị Diệu Linh | 13 | 7 | HG | Con Lê Tiến Phước | 100.000 |
| 587 | Lê Đình Bảo Dương | 7 | HG | 100.000 | ||
| 588 | Đặng Lê Đức | 6 | 6 | HG | Con mẹ Bùi Thi Dung | 100.000 |
| 589 | Phạm Xuân Lãm | Văn Khê | 200.000 | |||
| 590 | Hà Duy Anh | HG | Con mẹ Ng Lê Phương Ly | 100.000 | ||
| 591 | Trịnh Đức Nhật Minh | HG | Con mẹ Thủy Thọ | 100.000 | ||
| 592 | Nguyễn Minh Tuệ | HG | Cháu cô Thủy | 100.000 | ||
| 593 | Nguyễn Diệu Ly | 13 | Bình Minh | Nguyễn Thị Toan | 200.000 | |
| 594 | Nguyễn Đức Hưng | 8 | Bình Minh | Nguyễn Thị Toan | 200.000 | |
| 595 | Nguyễn Đức An | 12 | Bình Minh | Nguyễn Thị Toan | 200.000 | |
| 596 | Nguyễn Đức An Khánh | 9 | Bình Minh | Nguyễn Thị Toan | 200.000 | |
| 597 | Nguyễn Đức An Bình | 9 | Bình Minh | Nguyễn Thị Toan | 200.000 | |
| 598 | Nguyễn Trọng Khoa | 9 | Lê Dương | Con mẹ Vân | 200.000 | |
| 599 | Bà Bùi Thị Chiêm Gia | 72 | 8 | HG | 100.000 | |
| 600 | Ông Nguyễn Duy Đồng | Bình Đà | 200.000 | |||
| 601 | Bùi Đăng Đức | HG | Con bố Long | 100.000 | ||
| 602 | Thẩm Đình Bách | 12 | Thanh Thùy | Thẩm Văn Long | 200.000 | |
| 603 | Thẩm Thúy Kiều | 10 | Thanh Thùy | Thẩm Văn Long | 200.000 | |
| 604 | Thẩm Đình Tuyển | 12 | Thanh Thùy | Thẩm Văn Long | 200.000 | |
| 605 | Tạ Quế Chi | 13 | Đại ĐỊnh | Con ẹm Ngà | 200.000 | |
| 606 | Tạ Thảo Nguyên | 10 | Đại ĐỊnh | Con ẹm Ngà | 200.000 | |
| 607 | Phạm Hoàng Hiệp | 12 | Chùa | Song Khê | Con mẹ Hạnh | 200.000 |
| 608 | Lê Hương Thảo | 11 | HG | Con mẹ Khuyên | 100.000 | |
| 609 | Đặng Lê Phú | HG | Cháu Ông Tịnh | 100.000 | ||
| 610 | Cháu ông Học Mai | HG | 100.000 | |||
| 611 | Lê Huy Quân | Song Khê | Con bố Lê Huy Trà | 200.000 | ||
| 612 | Lê Quang Minh | 57 | Sinh Liên | 200.000 | ||
| 613 | Nguyễn Thị Tuyết | 51 | Sinh Liên | 200.000 | ||
| 614 | Nguyễn Anh Thư | 13 | Thi Đua | Thanh Thần | Con mẹ Huyền | 200.000 |
| 615 | Nguyễn Đình Huy Nhật | 9 | Mỹ HƯng | Con mẹ Thơm | 200.000 | |
| 616 | Nguyễn Đình Huy Việt | 11 | Mỹ HƯng | Con mẹ Thơm | 200.000 | |
| 617 | Nguyễn Minh Đức | 11 | 7 | HG | Con Mẹ Việt | 100.000 |
| 618 | Nguyễn Anh Trường | Đại ĐỊnh | Con mẹ Đào | 200.000 | ||
| 619 | Nguyễn Thùy Linh | 28 | 5 | HG | 100.000 | |
| 620 | Nguyễn Minh Đức | 9 | 8 | HG | C. Duyên | 100.000 |
| 621 | Tào Quốc Việt | 6 | tân Tiến | Lê Dương | Tào Thùy Linh | 200.000 |
| 622 | Tào Đức Thắng | 8 | Song Khê | Con bố Tường | 200.000 | |
| 623 | Nguyễn Đưc Anh Phương | 10 | 6 | HG | 100.000 | |
| 624 | Nguyễn Thị Chinh | 5 | HG | 100.000 | ||
| 625 | Phạm Gia Huy | 12 | Bình Đà | Phạm ĐÌnh Chữ | 200.000 | |
| 626 | Phạm Khánh Linh | 9 | Bình Đà | Phạm ĐÌnh Chữ | 200.000 | |
| 627 | Phạm Bích Ngọc | 9 | Bình Đà | Phạm ĐÌnh Chữ | 200.000 | |
| 628 | Phạm ĐÌnh Chữ | Bình Đà | 200.000 | |||
| 629 | Lê Đông Hà | 18 | HG | 100.000 | ||
| 630 | Trần Gia Bảo | 9 | Lê Dương | Con bố Việt | 200.000 | |
| 631 | Lê Minh Tuấn | 18 | HG | 100.000 | ||
| 632 | Nguyễn Hà Vi | 11 | Giữa | Lê Dương | Con mẹ Hậu | 200.000 |
| 633 | Nguyễn Trọng Nghĩa | 10 | Giữa | Lê Dương | Con mẹ Hậu | 200.000 |
| 634 | Nguyễn Tiến Dương | Bình Minh | 200.000 | |||
| 635 | Nguyễn Minh Duy | Bình Minh | con bố Dương | 200.000 | ||
| 636 | Nguyễn Diệp Anh | Bình Minh | con bố Dương | 200.000 | ||
| 637 | Ứng Quang Duy | Song Khê | Con mẹ Vân Anh | 200.000 | ||
| 638 | Ứng Tuệ Nhi | Song Khê | Con mẹ Vân Anh | 200.000 | ||
| 639 | Lê Vũ Hoàng Anh | 3 | Song Khê | 200.000 | ||
| 640 | Nguyễn Thị Hoài Thu | 36 | Bình Minh | 200.000 | ||
| 641 | Vũ Hải Tú | 6 | Bình Minh | Con mẹ Thu | 200.000 | |
| 642 | Phan Thúy Liễu | 43 | 5 | HG | 100.000 | |
| 643 | Kều Yến Nhi | 9 | Song Khê | Con bố Phong | 200.000 | |
| 644 | Tào Mai Anh | Lê Dương | tắm 7 hôm | 50.000 | ||
| 645 | Tạ Đình Thái | 11 | Đại ĐỊnh | Con mẹ Nga | 200.000 | |
| 646 | Nguyễn ĐÌnh Đạt | 11 | Đại ĐỊnh | Con mẹ Việt | 200.000 | |
| 647 | Lã Ngọc Đại | 13 | Thanh Mai | Con mẹ Trang | 200.000 | |
| 648 | Lê Ngọc Phương | 15 | HG | 100.000 | ||
| 649 | Lê Thị Ngọc Tú | 45 | HG | 100.000 | ||
| 650 | tào Ngọc Linh | 10 | Song Khê | Con bố Tùng | 200.000 | |
| 651 | Nguyễn Văn Thành | 16 | Bình Đà | 200.000 | ||
| 652 | Nguyễn Tiến Đạt | 12 | Bình Minh | Con Bố Đoài | 200.000 | |
| 653 | Nguyễn Tiến Trường | 8 | Bình Minh | Con Bố Đoài | 200.000 | |
| 654 | Nguyễn Minh Khôi | HG | Con mẹ Giang | 100.000 | ||
| 655 | Nguyễn Trọng Khôi | 12 | Lê Dương | Con mẹ Hương | 200.000 | |
| 656 | Nguyễn Thị Kim Gia Hân | 9 | Lê Dương | Con mẹ Hương | 200.000 | |
| 657 | Nguyễn Chính Hải Nam | HG | 100.000 | |||
| 658 | Tào Thu Hiền | 8 | Song Khê | Con bố Tùng | 200.000 | |
| 659 | Nguyễn Minh Tuấn | 15 | 7 | HG | 100.000 | |
| 660 | Lê Tiến Phúc | 16 | 7 | HG | 100.000 | |
| 661 | Bùi Thị Nghiã | 34 | 8 | HG | 100.000 | |
| 662 | Thái Quang Hưng | 16 | HG | 100.000 | ||
| 663 | Lê Trà My | 3 | HG | con mẹ Hiền lương | 100.000 | |
| 664 | Tào Thảo Nguyên | 10 | Lê Dương | 200.000 | ||
| 665 | Lê Hoàng Hải | 8 | Song Khê | Con mẹ Hà | 200.000 | |
| 666 | Nguyễn Thị Phương Vi | 13 | BÌnh Minh | 200.000 | ||
| 667 | 3Thành Viên bơi ngày | 150.000 | ||||
| 668 | Nguyễn Thị Hải | 52 | Tê Quả | 200.000 | ||
| 669 | Bùi Lê Thu Phương | 35 | 8 | HG | 100.000 | |
| 670 | 1 thành viên bơi 10 ngày | 50.000 | ||||
| 671 | VŨ Quang Phát | 12 | Bình Minh | Con bố Huy | 200.000 | |
| 672 | Vũ Thanh Mai | 6 | Bình Minh | Con bố Huy | 200.000 | |
| 673 | Đỗ Khánh Ngọc | Bình Minh | 200.000 | |||
| 674 | Lê Minh Nhật | 8 | 7 | HG | 100.000 | |
| 675 | Lê Minh Khôi | 7 | HG | Con mẹ Quyên | 100.000 | |
| 676 | Phạm Văn Tùng | Bình Minh | Con mẹ Thủy | 200.000 | ||
| 677 | Phạm Văn Nhân | Bình Minh | Con mẹ Thủy | 200.000 | ||
| 678 | Nguyễn Đức Kiên | Dinh | Song Khê | Con bố Tưởng | 200.000 | |
| 679 | Nguyễn Ngọc Tuệ Lâm | Đại ĐỊnh | Con mẹ Thủy | 200.000 | ||
| 680 | Phạm Thị Thu Hằng | 40 | Đại ĐỊnh | 200.000 | ||
| 681 | Hoàng Ánh Tuyết | 11 | Ba Chùa | Song Khê | 200.000 | |
| 682 | Nguyễn Khánh Toàn | 11 | Song Khê | Con bố Vượng | 200.000 | |
| 683 | Nguyễn Khánh An | 8 | Song Khê | Con bố Vượng | 200.000 | |
| 684 | Nguyễn Minh Khôi | 5 | Song Khê | Con mẹ Dương | 200.000 | |
| 685 | Tào Phương Chi | 8 | Lê Dương | Lê Thị Kim | 200.000 | |
| 686 | Tống Thanh Hà | 16 | Hưng Giáo | Cháu ngoại ông Sò Hòa | 100.000 | |
| 687 | Nguyễn Thị Thủy | 54 | Bình Minh | 200.000 | ||
| 688 | Cháu ngoại ông Sơn Dung | 2 | HG | 2 cháu x 100 K | 200.000 | |
| 689 | Bùi Hoài An | HG | Cháu bà Hảo Tình | 100.000 | ||
| 690 | Bùi Đức Thái Sơn | HG | Cháu bà Hảo Tình | 100.000 | ||
| 691 | Trương Thị Hảo | HG | 100.000 | |||
| 692 | Lưu Thị Chinh | 48 | Bình Minh | 200.000 | ||
| 693 | Nguyễn Thanh Tùng | HG | Cháu bà Hảo | 100.000 | ||
| 694 | Nguyễn Thanh Thủy | HG | Cháu bà Hảo | 100.000 | ||
| 695 | 8 Thành viên phiếu ngày | 400.000 | ||||
| 696 | Lê Tiến Tuấn | 55 | Xinh | Bình Minh | 200.000 | |
| 697 | Tạ Đức Thuận | Tê Quả | Con bố Minh | 200.000 | ||
| 698 | Tạ Đức Phong | Tê Quả | Con bố Minh | 200.000 | ||
| 699 | Nguyễn Hải An | HG | Con bố Hải | 100.000 | ||
| 700 | Bùi Tiến Minh | 12 | 7 | HG | Lê Thị Thắm | 100.000 |
| 701 | Lê Việt Anh | Song Khê | Lê Thị Thắm | 200.000 | ||
| 702 | Bùi Nguyên Hiệp | 30 | HG | Con dể bà Hiền Trục | 100.000 | |
| 703 | Nguyễn Thị Tuyên | 38 | Bình Minh | 200.000 | ||
| 704 | Trịnh Đức Thọ | Bình Đà | Con dể Ông Sò | 100.000 | ||
| 705 | Nguyễn Trà My | 9 | HG | Cháu Ngoại OB Hà Thức | 100.000 | |
| 706 | 7 Thành viên vé ngày | 350.000 | ||||
| 707 | Trần Trung Kiên | Mỹ Hưng | Con bố Cường | 200.000 | ||
| 708 | Trần Trung Quân | Mỹ Hưng | Con bố Cường | 200.000 | ||
| 709 | Phan Thị Chỉnh | Văn Khê | 200.000 | |||
| 710 | Dương Văn Tùng | Văn Khê | 200.000 | |||
| 711 | Lê Quang Lực | 5 | HG | 100.000 | ||
| 712 | Tùng Lâm | HG | Cháu bà Tư | 100.000 | ||
| 713 | Bác Yến | Con OB Thư Minh | 50.000 | |||
| 714 | Rơi ở ao bơi | 20.000 | ||||
| 715 | Thành viên ngày | 50.000 | ||||
| 716 | 1 thành viên vé ngày | 50.000 | ||||
| 717 | Lê Thị Yên | HG | Con bố Thanh | 100.000 | ||
| 718 | Nguyễn Minh Hà | Lê Dương | 200.000 | |||
| 719 | Lê Gia Huy | 11 | Kim Bìa | 200.000 | ||
| 720 | 7 thành viên vé ngày | 350.000 | ||||
| 717 | Hoàng Hải | HG | Cháu bà Thoa Bình | 100.000 | ||
| 718 | Hà Vi | HG | Con bố Đức | 100.000 | ||
| 719 | Nguyễn Thị Thu | Lê Dương | 200.000 | |||
| 720 | 3 thành viên vé ngày | 150.000 | ||||
| 721 | 4 thành viên vé ngày | 200.000 | ||||
TM BQL Ao bơi
Chủ nhiệm
Bùi Thế Ninh

